Đầu tư đô thị và năng lực cạnh tranh liên hệ như thế nào?
- Năng lực cạnh tranh đô thị không chỉ phụ thuộc vào số vốn được đầu tư
- Đầu tư đô thị nâng năng lực cạnh tranh trước hết bằng cách giảm chi phí của khoảng cách
- Đầu tư phù hợp giúp đô thị khai thác lợi ích của kinh tế tập trung
- Hạ tầng và dịch vụ tốt hơn có thể làm đô thị hấp dẫn hơn đối với doanh nghiệp và nguồn nhân lực
- Đầu tư đô thị còn giúp kiểm soát các chi phí do chính quá trình tập trung tạo ra
- Không phải mọi khoản đầu tư đô thị đều làm tăng năng lực cạnh tranh
- Tính đồng bộ của đầu tư quyết định khả năng chuyển hạ tầng thành năng suất
- Đầu tư đô thị tại Việt Nam cho thấy rõ vai trò của kết nối và dịch vụ
- Năng lực cạnh tranh cần được đánh giá bằng kết quả chứ không phải mức chi đầu tư
Mối quan hệ này không đơn giản là “đầu tư càng nhiều thì cạnh tranh càng cao”. Giá trị kinh tế phụ thuộc vào chất lượng, vị trí, tính đồng bộ và hiệu quả sử dụng của khoản đầu tư. World Bank nhấn mạnh rằng lựa chọn và ưu tiên đầu tư có ý nghĩa quan trọng không kém quy mô đầu tư; những khoản đầu tư hạ tầng được lựa chọn tốt có thể hỗ trợ sản lượng, năng suất, việc làm, hội nhập thương mại và hiệu quả tập trung đô thị.
Vì vậy, cần nhìn đầu tư đô thị như một cơ chế chuyển đổi nguồn lực thành năng lực kinh tế: đầu tư → cải thiện khả năng tiếp cận và chất lượng dịch vụ → giảm chi phí và tăng hiệu quả tương tác → nâng năng suất → củng cố sức hấp dẫn của đô thị đối với lao động và vốn → cải thiện năng lực cạnh tranh.
Năng lực cạnh tranh đô thị không chỉ phụ thuộc vào số vốn được đầu tư
Năng lực cạnh tranh của một nền kinh tế đô thị thể hiện ở khả năng tạo ra một môi trường trong đó doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, người lao động tiếp cận được cơ hội việc làm, các nguồn lực được phân bổ tương đối hiệu quả và thành phố duy trì được sức hấp dẫn đối với hoạt động kinh tế.
Trong quan hệ này, đầu tư đô thị đóng vai trò tạo ra những điều kiện vật chất và dịch vụ cần thiết cho hoạt động kinh tế. Đường sá, giao thông công cộng, cấp thoát nước, năng lượng, hạ tầng số và các dịch vụ đô thị không phải những cấu phần tách rời nền kinh tế. Chúng quyết định một phần thời gian, chi phí và mức độ tin cậy mà doanh nghiệp phải đối mặt trong quá trình sản xuất, tuyển dụng, vận chuyển và tiếp cận thị trường.
OECD xem hạ tầng vật chất đáng tin cậy và được duy trì tốt là nền tảng của một nền kinh tế có năng suất. Mạng lưới giao thông hiệu quả, chẳng hạn, có thể giảm thời gian và chi phí vận chuyển, từ đó hỗ trợ cạnh tranh và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.
Do đó, tác động cạnh tranh của đầu tư đô thị nên được đánh giá bằng kết quả kinh tế mà tài sản đầu tư tạo ra, thay vì chỉ bằng tổng vốn xây dựng hoặc số lượng công trình hoàn thành.

Đầu tư đô thị nâng năng lực cạnh tranh trước hết bằng cách giảm chi phí của khoảng cách
Một thành phố có thể tập trung rất nhiều doanh nghiệp và lao động nhưng vẫn hoạt động kém hiệu quả nếu việc di chuyển giữa nơi ở, nơi làm việc, trung tâm sản xuất và thị trường mất quá nhiều thời gian hoặc chi phí.
Đây là lý do đầu tư vào khả năng kết nối có ảnh hưởng lớn đến cạnh tranh đô thị.
Khi hệ thống giao thông làm giảm thời gian đi lại và cải thiện độ tin cậy, phạm vi thị trường lao động thực tế của doanh nghiệp được mở rộng. Một doanh nghiệp không còn chỉ tuyển được những người sống gần cơ sở của mình mà có thể tiếp cận nguồn lao động trên một khu vực rộng hơn. Ngược lại, người lao động có thể tiếp cận nhiều việc làm hơn mà không nhất thiết phải thay đổi nơi cư trú.
Tương tự, khả năng tiếp cận khách hàng, nhà cung cấp và các khu vực sản xuất cũng được cải thiện. World Bank ghi nhận đầu tư vào giao thông đô thị có thể mang lại các kết quả như giảm ùn tắc, rút ngắn thời gian và chi phí đi lại, đồng thời cải thiện khả năng tiếp cận việc làm và dịch vụ.
Về kinh tế, ý nghĩa không chỉ nằm ở việc “đi nhanh hơn”. Giá trị quan trọng hơn là giảm ma sát không gian trong nền kinh tế đô thị.
Khi ma sát đó giảm:
· Doanh nghiệp có thể tiếp cận thị trường lao động lớn hơn
· Người lao động có nhiều lựa chọn việc làm hơn
· Nhà cung cấp và khách hàng dễ kết nối hơn
· Thời gian mất đi vì di chuyển và ùn tắc được hạn chế
· Phạm vi kinh tế thực tế của thành phố được mở rộng
Những thay đổi này giúp nguồn lực được kết nối và phân bổ hiệu quả hơn, qua đó tạo nền tảng cho năng suất và khả năng cạnh tranh.
Đầu tư phù hợp giúp đô thị khai thác lợi ích của kinh tế tập trung
Một trong những lợi thế kinh tế quan trọng của đô thị là kinh tế tập trung: khi doanh nghiệp và người lao động nằm gần nhau, sự tập trung có thể tạo ra những lợi ích mà các hoạt động kinh tế phân tán khó đạt được.
OECD mô tả ba cơ chế quan trọng của kinh tế tập trung là sharing, matching và learning. Doanh nghiệp có thể chia sẻ hạ tầng hoặc đầu vào có chi phí cố định lớn; thị trường lao động lớn tạo điều kiện ghép nối tốt hơn giữa người lao động và doanh nghiệp; còn khoảng cách gần giữa các doanh nghiệp hỗ trợ học hỏi và lan tỏa kiến thức. OECD cũng tổng hợp các ước tính cho thấy việc quy mô dân số đô thị tăng gấp đôi có liên hệ với mức năng suất cao hơn khoảng 2–5%, dù mức tác động cụ thể thay đổi theo bối cảnh.
Đầu tư đô thị có vai trò ở đây vì sự tập trung về mặt địa lý chưa tự động tạo ra hiệu quả kinh tế.
Nếu hàng triệu người và hàng nghìn doanh nghiệp cùng nằm trong một vùng đô thị nhưng bị chia cắt bởi giao thông yếu, thời gian đi lại dài hoặc dịch vụ hạ tầng thiếu ổn định, khoảng cách vật lý nhỏ chưa chắc đồng nghĩa với khoảng cách kinh tế nhỏ.
Đầu tư vào kết nối và dịch vụ đô thị giúp chuyển mật độ thành khả năng tương tác. Khi đó, doanh nghiệp có điều kiện khai thác thị trường lao động chung, sử dụng hạ tầng chung, chuyên môn hóa sâu hơn và tiếp cận mạng lưới doanh nghiệp rộng hơn.
Vì thế, đầu tư đô thị có thể được hiểu là một trong những điều kiện giúp chuyển quy mô và mật độ đô thị thành năng suất kinh tế thực tế.
Hạ tầng và dịch vụ tốt hơn có thể làm đô thị hấp dẫn hơn đối với doanh nghiệp và nguồn nhân lực
Năng lực cạnh tranh không chỉ liên quan đến năng suất của các doanh nghiệp đang tồn tại trong thành phố. Nó còn liên quan đến khả năng thành phố duy trì và thu hút các nguồn lực tạo ra hoạt động kinh tế.
Doanh nghiệp khi lựa chọn địa điểm phải đối mặt với nhiều yếu tố: khả năng tiếp cận thị trường, nhân lực, giao thông, độ tin cậy của dịch vụ thiết yếu, chi phí vận hành và chất lượng môi trường kinh doanh. Người lao động cũng cân nhắc khả năng tiếp cận việc làm, nhà ở, dịch vụ và chất lượng sống.
Bởi vậy, đầu tư đô thị có thể tạo tác động kép.
Một mặt, nó cải thiện hiệu quả sản xuất thông qua kết nối và dịch vụ. Mặt khác, nó ảnh hưởng đến sức hấp dẫn địa điểm đối với doanh nghiệp và người lao động.
Hai tác động này bổ trợ cho nhau. Một thành phố tiếp cận nhân lực tốt hơn trở nên hấp dẫn hơn đối với doanh nghiệp; sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp lại mở rộng cơ hội việc làm; thị trường lớn hơn có thể tiếp tục tạo điều kiện cho chuyên môn hóa và các hoạt động kinh tế mới.
Tuy nhiên, sức hấp dẫn không chỉ đến từ việc xây dựng thêm tài sản. Chất lượng quản lý và cung cấp dịch vụ cũng quan trọng. World Bank nhận định những hạn chế trong quản lý đầu tư công, tài chính và quy hoạch địa phương có thể làm suy giảm chất lượng hạ tầng, tạo khoảng trống dịch vụ, qua đó làm giảm năng suất đô thị, khả năng tạo việc làm và khả năng thu hút vốn tư nhân.
Điều đó cho thấy năng lực cạnh tranh được tạo ra bởi dịch vụ mà khoản đầu tư cung cấp, chứ không phải bởi bản thân giá trị tài sản xây dựng.
Đầu tư đô thị còn giúp kiểm soát các chi phí do chính quá trình tập trung tạo ra
Kinh tế tập trung tạo lợi ích nhưng đồng thời sinh ra chi phí.
Khi đô thị mở rộng, mật độ hoạt động cao có thể kéo theo ùn tắc, giá đất và nhà ở tăng, ô nhiễm, quá tải hạ tầng và thời gian đi lại dài hơn. Nếu những chi phí này tăng nhanh hơn lợi ích của việc tập trung, lợi thế cạnh tranh của đô thị có thể bị bào mòn.
Đây là giới hạn quan trọng của lập luận cho rằng đô thị càng lớn thì càng cạnh tranh.
OECD chỉ ra rằng lợi ích năng suất từ tập trung có thể đi cùng những bất lợi như giá đất, nhà ở và chi phí sinh hoạt cao hơn, cũng như ô nhiễm và ùn tắc.
Vì vậy, một chức năng quan trọng khác của đầu tư đô thị là quản lý các bất lợi của chính sự tập trung.
Giao thông công cộng có thể tăng năng lực vận chuyển mà không phụ thuộc hoàn toàn vào phương tiện cá nhân. Hạ tầng thoát nước và kiểm soát ngập giúp giảm gián đoạn kinh tế. Hệ thống cấp nước, vệ sinh và các dịch vụ thiết yếu giúp mật độ dân cư cao có thể tồn tại mà không làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng môi trường đô thị.
Nhìn theo cách này, đầu tư đô thị không chỉ tạo thêm lợi ích. Nó còn ngăn những chi phí của tăng trưởng đô thị vượt quá lợi ích kinh tế tập trung.
Không phải mọi khoản đầu tư đô thị đều làm tăng năng lực cạnh tranh
Sai lầm phổ biến là đồng nhất quy mô đầu tư với hiệu quả cạnh tranh.
Một dự án có vốn lớn vẫn có thể tạo giá trị kinh tế thấp nếu không giải quyết đúng điểm nghẽn. Ngược lại, một khoản đầu tư nhỏ hơn nhưng xử lý được nút thắt quan trọng trong mạng lưới giao thông hoặc dịch vụ có thể tạo tác động rộng hơn.
Có thể hình dung hai tình huống.
Trong trường hợp thứ nhất, thành phố đầu tư một tuyến kết nối giúp khu dân cư lớn tiếp cận nhanh hơn khu vực tập trung việc làm. Lợi ích không chỉ thuộc về người sử dụng tuyến đường. Doanh nghiệp có thể tiếp cận thêm lao động, người lao động tiếp cận thêm việc làm và phạm vi thị trường lao động hiệu quả của thành phố được mở rộng.
Trong trường hợp thứ hai, thành phố đầu tư một công trình lớn nhưng công trình ít kết nối với mạng lưới kinh tế hiện hữu hoặc không giải quyết một hạn chế đáng kể. Giá trị tài sản có thể tăng nhưng tác động đến năng suất và khả năng cạnh tranh có thể hạn chế.
World Bank nhấn mạnh chính điểm này khi cho rằng ưu tiên đầu tư quan trọng không kém quy mô đầu tư.
Do đó, câu hỏi kinh tế phù hợp không phải chỉ là “thành phố đầu tư bao nhiêu?”, mà còn phải là:
1. Khoản đầu tư đang giải quyết điểm nghẽn nào của nền kinh tế đô thị
2. Nó làm giảm loại chi phí nào đối với doanh nghiệp và người lao động
3. Nó mở rộng khả năng tiếp cận thị trường đến mức nào
4. Nó có bổ trợ cho mạng lưới hạ tầng hiện hữu hay tạo một tài sản biệt lập
5. Lợi ích kinh tế có đủ lớn so với chi phí đầu tư, vận hành và bảo trì hay không
Đây là ranh giới giữa đầu tư tạo tài sản và đầu tư tạo năng lực cạnh tranh.
Tính đồng bộ của đầu tư quyết định khả năng chuyển hạ tầng thành năng suất
Các cấu phần của đô thị phụ thuộc lẫn nhau.
Một khu vực có đường giao thông tốt nhưng thường xuyên ngập vẫn có thể bị gián đoạn. Một khu sản xuất có kết nối đường bộ nhưng thiếu điện hoặc nước ổn định vẫn phải chịu chi phí vận hành cao. Một hệ thống vận tải công cộng tốt nhưng phát triển đô thị quá phân tán có thể khó đạt hiệu quả như kỳ vọng.
Do đó, tác động của đầu tư đô thị không đơn thuần bằng tổng tác động của từng dự án riêng lẻ.
Giá trị có thể xuất hiện từ tính bổ trợ giữa các khoản đầu tư.
Đầu tư giao thông làm tăng khả năng tiếp cận; quy hoạch không gian giúp hoạt động kinh tế tận dụng khả năng tiếp cận đó; hạ tầng kỹ thuật bảo đảm khu vực có thể vận hành; dịch vụ đô thị giúp duy trì chất lượng sống và khả năng thu hút nhân lực.
Điều này cũng giải thích tại sao năng lực cạnh tranh không thể được xây dựng bằng một công trình biểu tượng đơn lẻ. Nền kinh tế đô thị cần một hệ thống hạ tầng và dịch vụ có khả năng vận hành như một mạng lưới.
Đầu tư đô thị tại Việt Nam cho thấy rõ vai trò của kết nối và dịch vụ
Trong bối cảnh Việt Nam, mối liên hệ giữa đầu tư đô thị và cạnh tranh có thể thấy qua cách các chương trình phát triển đô thị gắn hạ tầng với khả năng tiếp cận hoạt động kinh tế.
Dự án Phát triển tổng hợp các đô thị động lực do World Bank hỗ trợ tại bốn đô thị của Việt Nam được thiết kế để cải thiện dịch vụ đô thị, giảm rủi ro ngập, cải thiện vệ sinh, giảm thời gian đi lại và tăng kết nối với khu công nghiệp, khu chế xuất, cơ sở thương mại và điểm du lịch. Khoảng 200.000 người được dự kiến hưởng lợi trực tiếp từ các hoạt động của dự án.
Trường hợp này minh họa một nguyên tắc quan trọng: giá trị cạnh tranh của hạ tầng không nằm riêng ở con đường, hệ thống thoát nước hay không gian công cộng, mà ở những hoạt động kinh tế mà các tài sản đó giúp kết nối, bảo vệ hoặc làm cho hiệu quả hơn.
Đối với Đà Nẵng, World Bank cũng từng nhấn mạnh rằng tốc độ đầu tư hạ tầng đô thị, bao gồm giao thông và vệ sinh, cần theo kịp tốc độ tăng trưởng kinh tế; các khoản đầu tư tích hợp vào hạ tầng được xem là quan trọng đối với việc duy trì vai trò của các trung tâm đô thị đang tăng trưởng.
Các chương trình mới hơn tại Việt Nam tiếp tục liên hệ đầu tư hạ tầng với khả năng cạnh tranh. Chương trình SURGE dành cho Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Cần Thơ hỗ trợ đầu tư hạ tầng carbon thấp, quản lý rủi ro ngập và tăng khả năng chống chịu, với mục tiêu đồng thời cải thiện chất lượng sống và củng cố năng lực cạnh tranh kinh tế.
Điểm chung ở đây là đầu tư đô thị được đặt trong mối quan hệ với khả năng vận hành liên tục, khả năng kết nối và khả năng thích ứng của nền kinh tế, thay vì chỉ được nhìn dưới góc độ xây dựng công trình.
Năng lực cạnh tranh cần được đánh giá bằng kết quả chứ không phải mức chi đầu tư
Nếu mục tiêu cuối cùng là năng lực cạnh tranh, đánh giá đầu tư đô thị cần chuyển từ logic đầu vào sang logic kết quả.
Tổng vốn đầu tư cho biết thành phố đã sử dụng bao nhiêu nguồn lực. Số kilomet đường hoặc số công trình hoàn thành cho biết tài sản nào đã được tạo ra. Nhưng những chỉ số này chưa trả lời được nền kinh tế đô thị có vận hành hiệu quả hơn hay không.
Các kết quả có ý nghĩa hơn nằm ở những thay đổi như khả năng tiếp cận việc làm, thời gian và chi phí di chuyển, độ tin cậy của dịch vụ hạ tầng, mức độ kết nối giữa doanh nghiệp với lao động và thị trường, năng suất cũng như khả năng thu hút hoạt động kinh tế.
Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng vì cùng một khoản đầu tư có thể tạo hiệu quả khác nhau giữa các thành phố. Nơi đang tồn tại một điểm nghẽn nghiêm trọng có thể nhận được lợi ích lớn khi điểm nghẽn được tháo gỡ; nơi hạ tầng tương đối đầy đủ có thể nhận thêm lợi ích biên nhỏ hơn từ một dự án tương tự.
Bởi vậy, quan hệ giữa đầu tư và cạnh tranh không nên được hiểu là tuyến tính:
Nhiều vốn hơn → cạnh tranh hơn
Mà nên hiểu theo chuỗi:
Đầu tư đúng → cải thiện dịch vụ và kết nối → giảm chi phí kinh tế → khai thác hiệu quả tập trung → tăng năng suất và sức hấp dẫn → nâng năng lực cạnh tranh
Chuỗi tác động có thể bị đứt ở bất kỳ mắt xích nào. Một dự án được xây dựng nhưng vận hành kém, thiếu bảo trì, kết nối yếu hoặc không giải quyết đúng điểm nghẽn có thể không chuyển hóa được vốn đầu tư thành lợi thế cạnh tranh.
Đầu tư đô thị có vai trò quan trọng đối với khả năng cạnh tranh của nền kinh tế đô thị vì nó định hình những điều kiện cơ bản mà doanh nghiệp và người lao động sử dụng để tương tác với nhau. Hạ tầng và dịch vụ phù hợp có thể giảm chi phí của khoảng cách, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường, hỗ trợ kinh tế tập trung, kiểm soát ùn tắc và các chi phí của mật độ, đồng thời tăng sức hấp dẫn của thành phố đối với vốn và nhân lực.
Tuy nhiên, đầu tư đô thị chỉ trở thành năng lực cạnh tranh khi tạo ra hiệu quả kinh tế thực tế. Quy mô vốn lớn không bảo đảm năng suất cao nếu dự án sai ưu tiên, thiếu kết nối hoặc vận hành kém. Vì vậy, trọng tâm cần chuyển từ câu hỏi “đầu tư bao nhiêu” sang “đầu tư đã thay đổi khả năng vận hành của nền kinh tế đô thị như thế nào”.
Đó chính là bản chất của mối liên hệ giữa đầu tư đô thị và năng lực cạnh tranh: vốn đầu tư là đầu vào, còn khả năng kết nối, năng suất, sức hấp dẫn và hiệu quả kinh tế mới là kết quả quyết định vị thế cạnh tranh của đô thị.
