Chuyển đổi số và nguồn lực đô thị liên hệ thế nào?
ITU xem công nghệ thông tin và truyền thông là một yếu tố hỗ trợ để cải thiện hiệu quả vận hành và dịch vụ đô thị, trong khi OECD nhấn mạnh dữ liệu thời gian thực, khả năng phân tích và liên thông dữ liệu có thể hỗ trợ việc ra quyết định và cung cấp dịch vụ công hiệu quả hơn.
Mối quan hệ này có thể hiểu theo chuỗi: dữ liệu → quan sát tốt hơn → quyết định chính xác hơn → phối hợp tốt hơn → giảm lãng phí hoặc thời gian chờ → tăng hiệu suất sử dụng nguồn lực. Vì vậy, hiệu quả của chuyển đổi số nên được đánh giá bằng thay đổi trong vận hành đô thị, thay vì chỉ bằng số lượng nền tảng, cảm biến hay dịch vụ trực tuyến được triển khai.
Chuyển đổi số làm thay đổi cách đô thị sử dụng nguồn lực qua cơ chế nào?
Nguồn lực đô thị gồm nhiều nhóm khác nhau như công trình công, hạ tầng, đất đai, giao thông, nước, năng lượng, ngân sách và nguồn lực nhân sự. Điểm chung của các nguồn lực này là hiệu suất sử dụng phụ thuộc lớn vào khả năng quan sát và phối hợp.
Khi thông tin còn nằm trên hồ sơ giấy hoặc phân tán giữa nhiều cơ quan, thành phố khó xác định chính xác tình trạng tài sản, mức độ khai thác hay nhu cầu tại từng khu vực. Khi dữ liệu được số hóa và kết nối, cơ quan quản lý có thể theo dõi một đối tượng trên cùng một hệ thống, so sánh trạng thái theo thời gian và đưa dữ liệu vào quy trình quyết định.
Chẳng hạn, hệ thống dữ liệu không gian địa lý có thể liên kết vị trí, tình trạng và công năng của một tài sản công. Khi những thông tin này được chuẩn hóa, cơ quan quản lý không chỉ biết “có bao nhiêu tài sản” mà còn có thể phát hiện tài sản sử dụng chưa hết công suất, lập kế hoạch bảo trì hoặc xem xét lại phương án phân bổ ngân sách.
Cơ chế này cũng áp dụng cho nguồn lực vận hành. Dữ liệu về mực nước, giao thông hoặc nhu cầu dịch vụ giúp thành phố phản ứng theo điều kiện thực tế thay vì chỉ dựa trên báo cáo được tổng hợp định kỳ. OECD lưu ý rằng giá trị của dữ liệu đô thị phụ thuộc đáng kể vào chất lượng dữ liệu, khả năng chia sẻ và khả năng liên thông giữa các hệ thống.

Hiệu suất nguồn lực đô thị được cải thiện ở những đâu?
Tác động rõ nhất xuất hiện ở những hoạt động mà thành phố phải quản lý nhiều tài sản, nhiều điểm dữ liệu hoặc nhiều quy trình liên cơ quan.
Với tài sản công, số hóa giúp giảm thời gian kiểm kê và tăng khả năng phát hiện tài sản sử dụng kém hiệu quả. Một ví dụ tại Việt Nam là Đà Nẵng: hệ thống quản lý công trình công bằng dữ liệu địa không gian được triển khai trong năm 2026 để theo dõi hơn 5.000 công trình. Theo World Bank, một chu kỳ giám sát tài sản trước đây mất 34 giờ, sau đó còn 11 giờ, tương đương giảm khoảng 68% thời gian. Hệ thống cũng hỗ trợ phát hiện công trình sử dụng chưa hết công suất hoặc cho thuê không phù hợp.
Với giao thông và ứng phó ngập, dữ liệu thời gian thực giúp nguồn lực được điều động theo vị trí và mức độ rủi ro. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, nền tảng FEDS cho phép cán bộ hiện trường ghi nhận mực nước và vị trí bằng thiết bị di động rồi đưa dữ liệu lên bảng điều khiển dùng chung. Thời gian lập báo cáo được World Bank ghi nhận giảm từ 2 giờ xuống 90 phút, tức giảm 25%. Hai mô-đun đang được phát triển về bản đồ ngập trực tiếp và định tuyến giao thông được ước tính có thể tạo ra tới 400 tỷ đồng tiết kiệm thời gian đi lại mỗi năm khi vận hành đầy đủ. Đây là con số ước tính cho các tính năng dự kiến, không phải mức tiết kiệm đã thực hiện.
Với quy hoạch và sử dụng đất, nền tảng số có thể gom bản đồ quy hoạch, dữ liệu thửa đất và quy trình xử lý vào một môi trường thống nhất. Tại Huế, nền tảng quy hoạch số dựa trên GIS được thiết kế để hỗ trợ rà soát, tăng tính nhất quán và giúp phân tích cung – cầu hạ tầng khi đô thị phát triển.
Ở quy mô rộng hơn, ITU cũng xác định các hướng ứng dụng như quản lý nước thông minh, năng lượng, giao thông và quy hoạch đô thị là những nhóm mà công nghệ số có thể hỗ trợ cải thiện hiệu quả vận hành và sử dụng tài nguyên.
Vì sao chuyển đổi số không tự động làm nguồn lực đô thị hiệu quả hơn?
Có công nghệ chưa đồng nghĩa với có hiệu suất. Giá trị chỉ xuất hiện khi dữ liệu số được đưa vào một quy trình quản trị có khả năng biến thông tin thành hành động.
Rào cản đầu tiên là dữ liệu phân mảnh. Nếu mỗi sở, ngành hoặc đơn vị sử dụng một chuẩn dữ liệu khác nhau, hệ thống có thể được số hóa riêng lẻ nhưng vẫn không “nói chuyện” được với nhau. OECD xác định khả năng liên thông là yếu tố quan trọng để dữ liệu từ nhiều nguồn có thể được kết hợp và sử dụng đầy đủ trong quản trị đô thị.
Rào cản thứ hai là chất lượng và quản trị dữ liệu. Dữ liệu thiếu, sai hoặc không cập nhật có thể dẫn tới quyết định sai dù nền tảng kỹ thuật hiện đại. Các vấn đề về quyền riêng tư, an ninh, chia sẻ dữ liệu và năng lực nhân sự cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của hệ thống số.
Rào cản thứ ba là thiếu năng lực vận hành. Một dashboard có thể hiển thị rất nhiều chỉ số nhưng không giúp thành phố sử dụng nguồn lực tốt hơn nếu không có người chịu trách nhiệm diễn giải dữ liệu, đặt ngưỡng hành động và phối hợp giữa các đơn vị. Kinh nghiệm tại Việt Nam cũng cho thấy chuyển đổi số cần đi cùng phát triển năng lực về lãnh đạo số, quản trị dữ liệu và thiết kế lấy người dùng làm trung tâm.
Do đó, cần phân biệt số hóa thông tin với chuyển đổi cách vận hành. Số hóa hồ sơ có thể giảm giấy tờ; chuyển đổi số ở cấp đô thị phải tiến thêm một bước là dùng dữ liệu đã kết nối để thay đổi cách lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực, giám sát tài sản và phản ứng với sự cố.
Đánh giá hiệu quả chuyển đổi số bằng chỉ số nào?
Để xác định chuyển đổi số có thực sự cải thiện hiệu suất nguồn lực đô thị hay không, nên đo kết quả vận hành trước và sau khi áp dụng hệ thống.
Các chỉ số trực tiếp có thể gồm thời gian xử lý một quy trình, thời gian phản ứng với sự cố, tỷ lệ sử dụng tài sản, tỷ lệ tài sản bị bỏ trống hoặc sử dụng kém, chi phí vận hành, mức tiêu thụ tài nguyên và số lượng quyết định được hỗ trợ bằng dữ liệu.
Cách đo này quan trọng vì một hệ thống số có thể có lượng dữ liệu lớn nhưng tác động thực tế thấp. Ngược lại, một ứng dụng chỉ xử lý một quy trình cụ thể nhưng giảm đáng kể thời gian hoặc giúp thu hồi giá trị tài sản có thể tạo hiệu quả rõ rệt.
Trường hợp Đà Nẵng cho thấy chỉ số thời gian giám sát giảm từ 34 xuống 11 giờ là một phép đo hiệu quả trực tiếp hơn so với việc chỉ nói rằng thành phố đã “số hóa quản lý tài sản”. Trường hợp Thành phố Hồ Chí Minh tương tự: giảm 25% thời gian lập báo cáo là một kết quả vận hành có thể kiểm chứng.
Vì vậy, công thức đánh giá nên đi theo hướng:
Đầu tư số → thay đổi quy trình → thay đổi chỉ số vận hành → giá trị nguồn lực được tiết kiệm hoặc khai thác thêm
Nếu không đo được mắt xích ở giữa, rất khó xác định phần cải thiện thực sự đến từ chuyển đổi số hay từ các yếu tố khác.
Chuyển đổi số chỉ tạo ra hiệu suất nguồn lực đô thị khi dữ liệu được biến thành năng lực quan sát, phối hợp và ra quyết định. Bằng chứng tại Việt Nam cho thấy tác động có thể được lượng hóa qua thời gian xử lý, tốc độ phản ứng và khả năng phát hiện tài sản sử dụng chưa hiệu quả; đồng thời ITU và OECD đều nhấn mạnh vai trò của dữ liệu, liên thông và quản trị trong việc biến công nghệ thành hiệu quả đô thị.
