Khơi nguồn tăng trưởng mới

Tiếp cận nguồn lực và phát triển đô thị liên hệ thế nào?

Tiếp cận nguồn lực quyết định khả năng đô thị huy động vốn, hạ tầng, nhân lực và công nghệ để mở rộng đầu tư, nâng năng lực sản xuất, tăng năng suất và tạo việc làm. Bài viết làm rõ cơ chế liên hệ này cùng các điều kiện và giới hạn cần lưu ý.
Phát triển kinh tế đô thị không chỉ phụ thuộc vào quy mô dân số hay tốc độ xây dựng, mà còn phụ thuộc vào khả năng tiếp cận và chuyển hóa các nguồn lực thành năng lực sản xuất. Khi chính quyền, doanh nghiệp và người dân có khả năng tiếp cận vốn, đất đai, hạ tầng, nhân lực, công nghệ và thông tin phù hợp, chi phí hoạt động có thể giảm, khả năng đầu tư tăng và các cơ hội việc làm, kinh doanh được mở rộng.
Tiếp cận nguồn lực và phát triển đô thị liên hệ thế nào?

Mối liên hệ này có thể nhìn theo chuỗi: tiếp cận nguồn lực → đầu tư và hình thành năng lực sản xuất → nâng năng suất và kết nối thị trường → mở rộng hoạt động kinh tế → tăng việc làm và thu nhập → củng cố nguồn lực cho chu kỳ phát triển tiếp theo. Ngược lại, thiếu nguồn lực hoặc phân bổ nguồn lực kém hiệu quả có thể tạo ra nút thắt khiến tăng trưởng đô thị không chuyển thành năng lực kinh tế bền vững.

Tiếp cận nguồn lực là điều kiện đầu vào của phát triển kinh tế đô thị

Trong bối cảnh đô thị, nguồn lực không chỉ là tiền vốn. Nó bao gồm các yếu tố cần thiết để hoạt động kinh tế được hình thành và mở rộng, như hạ tầng giao thông và tiện ích, đất đai, tài chính, lao động có kỹ năng, công nghệ, dữ liệu và năng lực quản trị.

Điểm quan trọng là có nguồn lực chưa đồng nghĩa với tiếp cận được nguồn lực. Một thành phố có quỹ đất nhưng doanh nghiệp không thể tiếp cận phù hợp, có nguồn vốn nhưng dự án không đủ điều kiện huy động, hoặc có hạ tầng nhưng kết nối kém với khu vực sản xuất thì nguồn lực đó chưa tạo ra đầy đủ giá trị kinh tế.

Vì vậy, tiếp cận nguồn lực cần được hiểu theo hai chiều. Thứ nhất là khả năng huy động nguồn lực. Thứ hai là khả năng sử dụng nguồn lực với chi phí, điều kiện và mức độ ổn định phù hợp. OECD và World Bank đều nhấn mạnh vai trò của khả năng tiếp cận tài chính và đầu tư hạ tầng đối với năng lực của chính quyền đô thị trong cung cấp dịch vụ, đầu tư và hỗ trợ phát triển kinh tế.

Điều này giải thích vì sao cùng có tốc độ đô thị hóa tương đối cao nhưng kết quả kinh tế giữa các đô thị có thể khác nhau: chất lượng và khả năng tiếp cận các nguồn lực sản xuất không giống nhau.

Tiếp cận nguồn lực và phát triển đô thị qua đầu tư và năng lực sản xuất

Nguồn lực được chuyển hóa thành đầu tư và năng lực sản xuất như thế nào?

Cơ chế quan trọng nhất nằm ở quá trình chuyển nguồn lực thành tài sản sản xuất và năng lực vận hành.

Khi doanh nghiệp tiếp cận được vốn và mặt bằng phù hợp, họ có thể mở rộng nhà xưởng, máy móc hoặc dịch vụ. Khi đô thị có giao thông, điện, nước, viễn thông và hạ tầng số đáng tin cậy, doanh nghiệp giảm được một phần chi phí kết nối và vận hành. Khi lao động được tiếp cận giáo dục và đào tạo phù hợp, nguồn nhân lực có khả năng đáp ứng các hoạt động có năng suất cao hơn.

Hạ tầng giao thông là một ví dụ rõ. Đầu tư giao thông hiệu quả có thể cải thiện khả năng tiếp cận thị trường, thúc đẩy năng suất, tăng khả năng dịch chuyển lao động và kết nối các cộng đồng với hoạt động kinh tế. Nhưng tác động không tự động xuất hiện chỉ vì có thêm một tuyến đường. Giá trị kinh tế phụ thuộc vào vị trí, chất lượng kết nối, mức độ sử dụng và sự phù hợp giữa hạ tầng với nhu cầu sản xuất.

Do đó, chuỗi tác động cần được nhìn như sau:

Nguồn lực → đầu tư → tài sản và năng lực sản xuất → giảm chi phí hoặc tăng khả năng tiếp cận → năng suất và quy mô thị trường → tăng trưởng kinh tế

Đây cũng là lý do đầu tư hạ tầng cần được đặt cùng với quy hoạch không gian, năng lực quản trị và nhu cầu của khu vực sản xuất thay vì xem từng dự án như một khoản đầu tư độc lập.

Hạ tầng và tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng hoạt động kinh tế

Trong các loại nguồn lực, hạ tầng và tài chính có vai trò đặc biệt vì chúng quyết định khả năng biến cơ hội kinh tế thành dự án có thể triển khai.

Hạ tầng đô thị tạo ra nền tảng vật chất cho hoạt động sản xuất và trao đổi. Giao thông kết nối doanh nghiệp với người lao động và thị trường; điện và nước bảo đảm điều kiện vận hành; hạ tầng số hỗ trợ giao dịch, thông tin và các mô hình kinh doanh mới. Nếu những hệ thống này thiếu năng lực hoặc phân bố không phù hợp, doanh nghiệp phải chịu chi phí cao hơn hoặc không thể mở rộng quy mô.

Tài chính lại quyết định liệu đô thị và doanh nghiệp có đủ khả năng thực hiện khoản đầu tư cần thiết hay không. Đối với chính quyền địa phương, khả năng huy động vốn ảnh hưởng đến đầu tư và duy trì hạ tầng. Đối với doanh nghiệp, khả năng tiếp cận tín dụng và các nguồn vốn khác ảnh hưởng đến việc mở rộng sản xuất.

Vấn đề không chỉ nằm ở lượng vốn, mà còn ở khả năng tiếp cận vốn với điều kiện phù hợp. World Bank ghi nhận các đô thị tại nhiều quốc gia thu nhập thấp và trung bình gặp đồng thời các hạn chế về nguồn thu, quản lý tài chính, dữ liệu, năng lực hấp thụ vốn và khung pháp lý, từ đó làm giảm khả năng huy động tài chính hoàn trả và thu hút đầu tư tư nhân.

Vì vậy, một đô thị muốn tăng đầu tư không thể chỉ đặt mục tiêu “huy động thêm vốn”. Cần đồng thời cải thiện chất lượng dự án, năng lực tài chính, dữ liệu, quản trị đầu tư và cơ chế giảm rủi ro để nguồn vốn thực sự chuyển thành tài sản và năng lực sản xuất.

Tiếp cận nguồn lực tốt có thể nâng năng suất, việc làm và sức cạnh tranh đô thị

Khi nguồn lực được tiếp cận và phân bổ hiệu quả, tác động kinh tế không dừng ở một dự án riêng lẻ. Nó có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa thông qua năng suất, việc làm, kết nối doanh nghiệp và quy mô thị trường.

Hạ tầng tốt giúp giảm thời gian và chi phí di chuyển. Nguồn nhân lực phù hợp giúp doanh nghiệp tuyển dụng và tổ chức sản xuất hiệu quả hơn. Hạ tầng số và công nghệ mở rộng khả năng tiếp cận thông tin và thị trường. Nguồn vốn dài hạn tạo điều kiện cho doanh nghiệp đầu tư vào tài sản có thời gian hoàn vốn dài hơn.

Những yếu tố này có thể củng cố sức cạnh tranh của đô thị vì doanh nghiệp không chỉ đánh giá một thành phố bằng quy mô thị trường, mà còn bằng chi phí vận hành, khả năng tiếp cận lao động, độ tin cậy của hạ tầng, khả năng kết nối và mức độ thuận lợi của môi trường đầu tư.

Tuy nhiên, cần phân biệt tăng trưởng kinh tế đô thị với phát triển đô thị bao trùm. OECD cho thấy năng suất và GDP đô thị cao không phải lúc nào cũng đi cùng giảm nghèo, giảm bất bình đẳng hoặc cải thiện khả năng tiếp cận cơ hội. Nếu nguồn lực tập trung vào một số khu vực hoặc nhóm doanh nghiệp, đô thị có thể tăng trưởng nhưng một bộ phận dân cư vẫn bị hạn chế khả năng tiếp cận việc làm, nhà ở, giao thông và dịch vụ thiết yếu.

Do đó, chất lượng tiếp cận nguồn lực cũng quan trọng không kém quy mô nguồn lực.

Thiếu tiếp cận nguồn lực có thể tạo thành vòng lặp kìm hãm phát triển

Khi nguồn lực không được tiếp cận đầy đủ, đô thị có thể rơi vào một vòng lặp ngược.

Hạ tầng thiếu hoặc xuống cấp làm tăng chi phí kinh doanh. Chi phí cao làm giảm sức hấp dẫn đầu tư. Đầu tư thấp khiến năng lực sản xuất và nguồn thu tăng chậm. Nguồn thu hạn chế lại làm giảm khả năng đầu tư vào hạ tầng và dịch vụ. Kết quả là khoảng cách về năng lực kinh tế tiếp tục kéo dài.

Vấn đề này đặc biệt rõ ở các đô thị có năng lực tài chính và quản trị hạn chế. UN-Habitat lưu ý rằng thiếu đầu tư vào hạ tầng quan trọng có thể làm suy yếu năng suất và sức cạnh tranh của đô thị, đồng thời hạn chế khả năng thu hút đầu tư trong nước và quốc tế.

Một rủi ro khác là đầu tư nhiều nhưng hiệu quả thấp. Đầu tư hạ tầng không phù hợp nhu cầu, thiếu bảo trì hoặc không kết nối với các trung tâm sản xuất có thể làm nguồn lực bị khóa vào tài sản có giá trị sử dụng thấp. Vì vậy, vấn đề của phát triển đô thị không chỉ là thiếu vốn mà còn là chất lượng lựa chọn và quản lý đầu tư.

Phát triển đô thị hiệu quả cần kết hợp khả năng tiếp cận với chất lượng phân bổ nguồn lực

Từ cơ chế trên, có thể thấy tiếp cận nguồn lực chỉ là điều kiện cần. Để tạo ra phát triển kinh tế đô thị, nguồn lực phải được phân bổ đúng nơi, đúng thời điểm và đúng mục đích, đồng thời có đủ năng lực để chuyển hóa thành kết quả kinh tế.

Một cách tiếp cận thực tế là tập trung vào bốn điểm:

·         Mở rộng khả năng huy động vốn: Củng cố nguồn thu địa phương, cải thiện quản lý tài chính và tạo điều kiện để huy động các nguồn vốn phù hợp

·         Nâng chất lượng đầu tư: Ưu tiên dự án có khả năng cải thiện kết nối, năng suất, dịch vụ và khả năng tiếp cận cơ hội kinh tế

·         Tăng năng lực hấp thụ nguồn lực: Cải thiện dữ liệu, chuẩn bị dự án, năng lực quản lý và bảo trì để vốn đầu tư có thể chuyển thành tài sản hoạt động hiệu quả

·         Bảo đảm khả năng tiếp cận rộng: Phân bổ hạ tầng, dịch vụ và cơ hội kinh tế theo cách giúp nhiều nhóm dân cư và doanh nghiệp tham gia vào quá trình tăng trưởng

Điểm cốt lõi là không nên đánh giá phát triển đô thị chỉ bằng số vốn huy động hoặc số dự án được triển khai. Các chỉ tiêu đó cần được liên hệ với kết quả cuối cùng như năng suất, việc làm, khả năng tiếp cận thị trường, chất lượng dịch vụ và mức độ tham gia của người dân vào hoạt động kinh tế.

Tiếp cận nguồn lực và phát triển đô thị vì thế có quan hệ theo một chuỗi nhân quả rõ ràng: nguồn lực tạo điều kiện cho đầu tư, đầu tư hình thành năng lực sản xuất và hạ tầng, năng lực đó nâng năng suất và mở rộng cơ hội kinh tế. Nhưng tác động chỉ bền vững khi nguồn lực được phân bổ hiệu quả, có năng lực quản trị và đến được những khu vực, nhóm dân cư và hoạt động sản xuất có khả năng tạo ra giá trị.

Nói cách khác, đô thị không phát triển chỉ vì có nhiều nguồn lực; đô thị phát triển khi có khả năng tiếp cận, chuyển hóa và sử dụng nguồn lực để tạo ra năng lực sản xuất, việc làm và năng suất cao hơn.

18/10/2026 20:03:53
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN