Nguồn lực tri thức đô thị có vai trò gì?
Vai trò cốt lõi nằm ở cơ chế: tập trung con người và tổ chức có tri thức → tăng tương tác và chia sẻ kiến thức → cải thiện học hỏi và đổi mới → nâng năng suất → tạo thêm giá trị kinh tế. OECD cũng xác định các thành phố là nơi tập trung tài năng, doanh nghiệp, đổi mới và đầu tư, qua đó có vai trò thúc đẩy tăng năng suất và tạo việc làm.
Nguồn lực tri thức đô thị gồm những thành phần nào?
Có thể nhìn nguồn lực tri thức đô thị qua bốn nhóm chính.
Thứ nhất, vốn nhân lực. Đây là kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và năng lực của lực lượng lao động. Vốn nhân lực có tác động trực tiếp đến năng suất của từng người lao động, đồng thời tạo hiệu ứng lan tỏa khi người có kỹ năng làm việc và học hỏi cùng nhau.
Thứ hai, tri thức tổ chức và doanh nghiệp. Tri thức không nằm riêng trong từng cá nhân mà còn được tích lũy qua quy trình, kinh nghiệm quản trị, năng lực tổ chức, đào tạo và đổi mới của doanh nghiệp. Nghiên cứu của OECD cho thấy đầu ra đổi mới, lao động gắn với vốn tổ chức và đầu tư đào tạo có quan hệ tích cực với năng suất lao động.
Thứ ba, hệ sinh thái tri thức. Trường đại học, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu, mạng lưới chuyên môn và chính quyền tạo thành môi trường để tri thức được tạo ra, truyền bá và ứng dụng. OECD nhấn mạnh mối liên kết giữa doanh nghiệp, trường học và đại học là một trong những điều kiện giúp thành phố phát huy vai trò dẫn dắt năng suất.
Thứ tư, dữ liệu và năng lực sử dụng dữ liệu. Trong đô thị hiện đại, dữ liệu là một dạng tài nguyên tri thức giúp chính quyền và doanh nghiệp hiểu vấn đề, thử nghiệm giải pháp và ra quyết định tốt hơn. OECD ghi nhận 85% thành phố được khảo sát cho rằng dữ liệu có vai trò đáng kể hoặc khá đáng kể trong đổi mới và hoạch định chính sách.

Vì sao tri thức có thể làm tăng năng suất kinh tế đô thị?
Cơ chế quan trọng nhất là hiệu ứng tập trung và lan tỏa tri thức.
Khi nhiều lao động có kỹ năng, doanh nghiệp và tổ chức chuyên môn tập trung trong cùng một đô thị, chi phí và thời gian để tìm kiếm người phù hợp, đối tác, nhà cung cấp hoặc kiến thức chuyên môn có thể giảm xuống. Đồng thời, con người có nhiều cơ hội quan sát, trao đổi và học hỏi từ nhau hơn.
OECD gọi đây là một phần của agglomeration economies: lợi ích kinh tế phát sinh từ sự tập trung của hoạt động kinh tế. Các cơ chế bao gồm thị trường lao động có khả năng ghép nối tốt hơn, nguồn lao động có kỹ năng lớn hơn, chuỗi cung ứng thuận lợi hơn và sự lan tỏa của đổi mới và tri thức.
Một nghiên cứu của OECD trên các vùng đô thị từ 500.000 dân trở lên cho thấy cứ tăng 10% quy mô dân số đô thị có liên quan đến khoảng 1% năng suất cao hơn tính theo GDP trên mỗi lao động. Tuy nhiên, tác động này không chỉ đến từ việc có thêm người; khoảng một phần lợi ích gắn với khả năng thu hút lao động có trình độ cao, phần còn lại đến từ các lợi ích tập trung của đô thị.
Điểm cần lưu ý là đông dân không tự động tạo ra năng suất cao. Nếu thiếu kỹ năng, hạ tầng, kết nối giữa các tổ chức và quản trị phù hợp, lợi ích của tập trung đô thị có thể không được chuyển hóa thành năng suất.
Tri thức thúc đẩy đổi mới trong đô thị bằng cách nào?
Tri thức tạo điều kiện cho đổi mới vì đổi mới không chỉ cần ý tưởng mới mà còn cần khả năng kết hợp, thử nghiệm và ứng dụng kiến thức.
Một đô thị có hệ sinh thái tri thức tốt tạo ra nhiều điểm tiếp xúc giữa doanh nghiệp, nhà nghiên cứu, người lao động, chính quyền và cộng đồng. Từ đó, kiến thức từ một lĩnh vực có thể được kết hợp với nhu cầu hoặc công nghệ của lĩnh vực khác để hình thành sản phẩm, dịch vụ hoặc phương thức tổ chức mới.
OECD mô tả các đô thị như những “động cơ đổi mới”, nơi ý tưởng mới được phát triển và thử nghiệm trước khi có thể lan sang các khu vực khác. Đổi mới bắt nguồn từ thành phố vì thế không chỉ làm tăng năng suất tại chỗ mà còn có thể tạo hiệu ứng lan tỏa ra các đô thị và vùng lân cận.
Đối với khu vực công, năng lực tri thức còn giúp chính quyền thử nghiệm dịch vụ số, sử dụng dữ liệu thời gian thực, thiết kế chính sách dựa trên bằng chứng và hợp tác với người dân. OECD xác định năng lực đổi mới của chính quyền đô thị dựa trên sự kết hợp giữa con người, tổ chức, dữ liệu, nguồn lực tài chính và khả năng đánh giá kết quả.
Hiệu ứng lan tỏa tri thức tạo lợi ích vượt ra ngoài đô thị
Một đặc điểm quan trọng của nguồn lực tri thức là tri thức có thể lan truyền. Khi một doanh nghiệp hoặc tổ chức tạo ra cách làm mới, những chủ thể khác có thể học hỏi, điều chỉnh và áp dụng mà không cần tái tạo toàn bộ quá trình từ đầu.
Đây là lý do năng lực tri thức của đô thị có thể tạo ra lợi ích ở quy mô rộng hơn chính thành phố. OECD ghi nhận đổi mới bắt nguồn từ các thành phố có thể lan sang những khu vực khác và góp phần nâng năng suất ở các vùng đó.
Tuy nhiên, hiệu ứng lan tỏa không phải lúc nào cũng tự động xảy ra. Mạng lưới liên kết yếu, quản trị phân mảnh hoặc khả năng tiếp nhận đổi mới thấp có thể làm giảm khả năng chuyển tri thức thành kết quả kinh tế. Nghiên cứu của OECD cũng cho thấy các cấu trúc quản trị đô thị phân mảnh có liên quan đến mức năng suất thấp hơn, trong khi cơ chế quản trị cấp đô thị có thể giảm bớt tác động này.
Nguồn lực tri thức đô thị có giới hạn và điều kiện gì?
Không nên đồng nhất tập trung tri thức với hiệu quả kinh tế. Nguồn lực tri thức chỉ tạo ra lợi thế khi đô thị có khả năng kết nối và chuyển hóa nó.
Một số điều kiện quan trọng gồm:
· Khả năng thu hút và giữ chân nhân lực có kỹ năng: Nếu người có năng lực không tìm được cơ hội việc làm phù hợp, tri thức khó chuyển thành giá trị kinh tế tại chỗ
· Liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở giáo dục: Giúp kỹ năng được truyền vào thị trường lao động và nhu cầu thực tế quay trở lại hệ thống đào tạo
· Hạ tầng và khả năng tiếp cận: Tri thức cần được kết nối với không gian sản xuất, giao thông, hạ tầng số và các dịch vụ hỗ trợ
· Quản trị hiệu quả: Các chủ thể đô thị cần có khả năng phối hợp thay vì hoạt động rời rạc
· Khả năng hấp thụ đổi mới: Doanh nghiệp và tổ chức phải đủ năng lực để tiếp nhận, điều chỉnh và ứng dụng kiến thức mới
Vì vậy, chính sách phát triển nguồn lực tri thức không nên chỉ tập trung vào việc “tăng số người có trình độ cao”, mà phải xây dựng hệ sinh thái biến tri thức thành năng suất và đổi mới. OECD cũng nhấn mạnh rằng năng lực con người, cơ cấu ngành, hạ tầng, quản trị công và liên kết doanh nghiệp–đại học cần cùng hiện diện để thành phố phát huy vai trò động lực năng suất.
Nguồn lực tri thức đô thị có vai trò như một hạ tầng mềm của nền kinh tế đô thị. Nó giúp thành phố tận dụng lợi thế tập trung để nâng năng suất, tạo môi trường cho đổi mới và truyền bá kiến thức sang các khu vực khác. Nhưng lợi thế này chỉ được hiện thực hóa khi tri thức được kết nối với doanh nghiệp, thị trường lao động, cơ sở giáo dục, dữ liệu, hạ tầng và năng lực quản trị. Vì vậy, trọng tâm không chỉ là có bao nhiêu tri thức, mà là đô thị có khả năng tạo ra, chia sẻ và biến tri thức thành giá trị kinh tế đến đâu.
