Nguồn lực công nghệ đô thị được sử dụng như thế nào?
- Nguồn lực công nghệ đô thị vận hành như một hạ tầng kinh tế
- Công nghệ hỗ trợ sản xuất bằng dữ liệu, tự động hóa và nền tảng số
- Công nghệ giúp quản lý đô thị theo thời gian gần thực
- Hạ tầng số kết nối doanh nghiệp, người lao động, thị trường và dịch vụ công
- Hiệu quả phụ thuộc vào tích hợp, kỹ năng và quản trị dữ liệu
Điểm quan trọng là công nghệ không hoạt động như một nguồn lực tách biệt. Giá trị kinh tế xuất hiện khi hạ tầng số được kết hợp với vốn, lao động, cơ sở vật chất và dữ liệu. Một mạng băng rộng có thể đồng thời phục vụ nhà máy kết nối thiết bị, doanh nghiệp giao dịch trực tuyến, cơ quan quản lý giám sát giao thông và người dân tiếp cận dịch vụ công. Vì vậy, cùng một nền tảng công nghệ có thể tạo giá trị ở nhiều lớp khác nhau của kinh tế đô thị.
Nguồn lực công nghệ đô thị vận hành như một hạ tầng kinh tế
Trong kinh tế đô thị, công nghệ có thể được xem như một lớp hạ tầng bổ sung cho đường sá, điện, nước và hệ thống vận tải. Nếu hạ tầng vật lý giúp con người và hàng hóa di chuyển, hạ tầng số giúp dữ liệu, lệnh điều khiển, giao dịch và thông tin lưu chuyển giữa các chủ thể.
UN-Habitat mô tả hạ tầng số là những công cụ và hệ thống cần thiết để đời sống số của thành phố vận hành, đồng thời nhấn mạnh vai trò của dữ liệu và hạ tầng số trong cách chính quyền kiểm soát, quản lý và hiểu các hệ thống đô thị.
Cơ chế sử dụng nguồn lực này thường diễn ra theo chuỗi: dữ liệu được tạo ra từ hoạt động kinh tế hoặc hạ tầng đô thị, được truyền qua mạng, xử lý bằng phần mềm hoặc hệ thống tính toán, sau đó chuyển thành thông tin phục vụ quyết định hay lệnh điều khiển. Chẳng hạn, dữ liệu từ thiết bị sản xuất có thể phục vụ bảo trì; dữ liệu giao thông có thể hỗ trợ điều chỉnh vận hành; dữ liệu đơn hàng giúp doanh nghiệp tổ chức kho và giao nhận.
Do đó, “sử dụng công nghệ trong đô thị” không chỉ có nghĩa là lắp nhiều cảm biến hay xây ứng dụng. Công nghệ chỉ trở thành nguồn lực kinh tế khi nó rút ngắn quá trình trao đổi thông tin, hỗ trợ phối hợp nguồn lực hoặc tạo ra khả năng quản lý mà phương thức thủ công khó thực hiện ở cùng quy mô.

Công nghệ hỗ trợ sản xuất bằng dữ liệu, tự động hóa và nền tảng số
Đối với doanh nghiệp, nguồn lực công nghệ được đưa trực tiếp vào quá trình sản xuất và tổ chức kinh doanh. Máy móc điều khiển số, phần mềm quản trị, điện toán đám mây, cảm biến và hệ thống phân tích dữ liệu giúp doanh nghiệp liên kết các công đoạn từ đặt hàng, sản xuất đến kho vận và phân phối.
Ở cấp độ vận hành, cảm biến có thể ghi nhận trạng thái máy móc, lượng nguyên liệu hoặc điều kiện môi trường. Phần mềm tổng hợp các tín hiệu này để người vận hành phát hiện sai lệch, lên kế hoạch bảo trì hay điều chỉnh lịch sản xuất. Tự động hóa tiếp tục chuyển một phần thông tin đó thành thao tác máy, qua đó giảm số bước phải truyền lệnh thủ công.
Nguồn lực công nghệ còn được sử dụng ngoài phạm vi nhà máy. Hệ thống quản trị doanh nghiệp kết nối đơn hàng với tồn kho; bản đồ số và định vị hỗ trợ tổ chức vận tải; nền tảng thương mại điện tử kết nối nhà sản xuất với khách hàng; thanh toán số rút ngắn quá trình hoàn tất giao dịch. Khi nhiều doanh nghiệp cùng sử dụng hạ tầng số của đô thị, công nghệ trở thành một phần của môi trường sản xuất chung chứ không còn chỉ là tài sản riêng của từng doanh nghiệp.
Tuy nhiên, có công nghệ không đồng nghĩa với năng suất tự động tăng. Một hệ thống mới chỉ tạo giá trị khi quy trình sản xuất được tổ chức lại để sử dụng dữ liệu hoặc khả năng tự động hóa mà hệ thống cung cấp. Nếu dữ liệu bị phân mảnh, phần mềm không tương thích hoặc lao động thiếu kỹ năng vận hành, chi phí đầu tư công nghệ có thể tăng trong khi lợi ích thực tế còn hạn chế.
Công nghệ giúp quản lý đô thị theo thời gian gần thực
Ở cấp độ chính quyền và đơn vị vận hành hạ tầng, nguồn lực công nghệ được dùng để biến các hệ thống đô thị lớn thành những hệ thống có thể quan sát và điều phối bằng dữ liệu. GIS, camera, cảm biến, công tơ thông minh, cơ sở dữ liệu và trung tâm điều hành có thể cung cấp thông tin về giao thông, cấp nước, năng lượng, môi trường hoặc tình trạng cung cấp dịch vụ.
Khác với cách quản lý chủ yếu dựa vào báo cáo định kỳ, dữ liệu số có thể rút ngắn khoảng thời gian giữa lúc một sự kiện xảy ra và lúc đơn vị quản lý nhận biết nó. Ví dụ, dữ liệu lưu lượng hỗ trợ nhận diện điểm ùn tắc; cảm biến trên mạng lưới kỹ thuật có thể báo trạng thái bất thường; hồ sơ hành chính điện tử cho phép theo dõi tiến độ xử lý thay vì chỉ kiểm tra sau khi quy trình hoàn tất.
Các tiêu chuẩn quốc tế cũng phản ánh xu hướng quản lý đô thị bằng chỉ số đo lường. ISO 37122:2019 thiết lập các định nghĩa và phương pháp cho bộ chỉ số thành phố thông minh, còn ISO/IEC 30146:2019 xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá việc áp dụng và sử dụng công nghệ thông tin - truyền thông trong thành phố thông minh. Hai tiêu chuẩn hiện vẫn được ISO xác nhận là còn hiệu lực.
Giá trị của công nghệ ở đây nằm ở khả năng chuyển quản lý từ phản ứng sau sự cố sang phát hiện sớm và phân bổ nguồn lực theo tình trạng thực tế. Tuy vậy, dữ liệu không tự tạo ra quyết định tốt. Chất lượng cảm biến, khả năng liên thông giữa các hệ thống, quy tắc chia sẻ dữ liệu và năng lực của bộ máy quản lý đều ảnh hưởng đến kết quả.
Ngoài ra, số hóa quản lý tạo ra giới hạn mới về quyền riêng tư và an ninh mạng. UN-Habitat lưu ý rằng hạ tầng công số phải được bảo vệ trước các nguy cơ an ninh mạng, nhưng chính sách bảo mật cũng cần cân bằng với quyền riêng tư, tự do thông tin và các quyền của người dân.
Hạ tầng số kết nối doanh nghiệp, người lao động, thị trường và dịch vụ công
Chức năng thứ ba của nguồn lực công nghệ là giảm khoảng cách giao tiếp và giao dịch giữa các chủ thể trong đô thị. Internet băng rộng, mạng di động, nền tảng số và hệ thống định danh hoặc thanh toán điện tử tạo ra một không gian kết nối song song với mạng lưới giao thông vật lý.
Đối với doanh nghiệp, kết nối số giúp tiếp cận khách hàng, nhà cung cấp, dịch vụ tài chính và lao động mà không phụ thuộc hoàn toàn vào khoảng cách địa lý trong thành phố. Đối với người lao động, nền tảng số hỗ trợ tìm việc, làm việc từ xa trong những nghề phù hợp và tiếp cận đào tạo. Với người dân, dịch vụ công trực tuyến có thể giảm số lần phải di chuyển đến cơ quan hành chính.
Quy mô của nền tảng kết nối này đã rất lớn tại khu vực đô thị. Theo ITU, 83% dân số đô thị trên thế giới sử dụng Internet trong năm 2024, trong khi tỷ lệ ở khu vực nông thôn là 48%. Con số này cho thấy đô thị có nền tảng kết nối số tương đối thuận lợi để tổ chức nhiều hoạt động kinh tế dựa trên mạng, đồng thời cũng nhắc rằng khả năng tiếp cận không đồng đều giữa các khu vực và nhóm thu nhập.
Kết nối còn có tác dụng phối hợp giữa không gian số và không gian vật lý. Một đơn hàng trực tuyến vẫn cần kho, đường giao thông và phương tiện để được giao; ứng dụng vận tải vẫn phụ thuộc vào mạng lưới đường và năng lực phương tiện; hệ thống quản lý điện thông minh vẫn phải gắn với lưới điện thực tế. Vì vậy, công nghệ không thay thế hạ tầng đô thị truyền thống mà làm cho các nguồn lực vật lý được kết nối và điều phối chặt chẽ hơn.
Hiệu quả phụ thuộc vào tích hợp, kỹ năng và quản trị dữ liệu
Nguồn lực công nghệ chỉ phát huy đầy đủ tác dụng khi các thành phần có thể hoạt động như một hệ thống. Một thành phố có mạng viễn thông tốt nhưng cơ sở dữ liệu không liên thông sẽ khó khai thác dữ liệu giữa các đơn vị. Một doanh nghiệp có thiết bị tự động nhưng thiếu lao động có kỹ năng số cũng khó chuyển khả năng kỹ thuật thành hiệu quả sản xuất.
Có ba điều kiện đặc biệt quan trọng. Thứ nhất là khả năng tiếp cận, gồm kết nối Internet, thiết bị và chi phí sử dụng. Thứ hai là khả năng tích hợp, nghĩa là thiết bị, nền tảng và dữ liệu có thể trao đổi với nhau thay vì tồn tại thành các hệ thống biệt lập. Thứ ba là quản trị, bao gồm chất lượng dữ liệu, trách nhiệm sử dụng, an ninh mạng, quyền riêng tư và năng lực của tổ chức vận hành.
UN-Habitat vì vậy khuyến nghị cách tiếp cận đô thị thông minh lấy con người làm trung tâm, trong đó khả năng tiếp cận Internet với chi phí phù hợp, kỹ năng số, hạ tầng có khả năng tương tác, quản trị dữ liệu và bảo mật đều là những thành phần nền tảng. Tổ chức này cũng cảnh báo rằng đầu tư công nghệ chỉ dựa trên khả năng của thiết bị mà không xuất phát từ nhu cầu thực tế có thể không tạo ra tác động như kỳ vọng.
Ý nghĩa kinh tế của nguồn lực công nghệ vì thế không nên được đo bằng số lượng thiết bị số đã triển khai. Giá trị thực nằm ở việc công nghệ có giúp sản xuất phối hợp tốt hơn, quản lý phản ứng chính xác hơn và các chủ thể kết nối thuận lợi hơn hay không. Đây cũng là ranh giới giữa một khoản đầu tư công nghệ đơn thuần và một nguồn lực thực sự đóng góp vào hoạt động của nền kinh tế đô thị.
Nguồn lực công nghệ đô thị được sử dụng như một lớp hạ tầng kết nối dữ liệu với các hoạt động kinh tế thực. Trong sản xuất, nó hỗ trợ tự động hóa, quản trị và phối hợp chuỗi hoạt động; trong quản lý, nó tạo khả năng quan sát và điều hành dựa trên dữ liệu; trong kết nối, nó đưa doanh nghiệp, người lao động, người dân, thị trường và dịch vụ công vào cùng các mạng lưới giao tiếp và giao dịch. Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc không chỉ vào mức độ hiện đại của công nghệ mà còn vào hạ tầng kết nối, khả năng tích hợp, kỹ năng con người và chất lượng quản trị dữ liệu.
