Sản xuất trong kinh tế đô thị có vai trò gì?
- Sản xuất trực tiếp tạo giá trị gia tăng cho kinh tế đô thị
- Việc làm sản xuất tạo thêm nhu cầu việc làm ở các ngành khác
- Tập trung doanh nghiệp giúp sản xuất nâng năng suất
- Sản xuất hình thành mạng lưới cung ứng và đổi mới quanh đô thị
- Vai trò của sản xuất thay đổi theo cấu trúc và giai đoạn phát triển đô thị
- Lợi ích kinh tế phải được cân bằng với chi phí đô thị
Vai trò này đặc biệt đáng chú ý trong môi trường đô thị vì thành phố tập trung thị trường, lao động, nhà cung cấp, cơ sở hạ tầng và tri thức trong một không gian tương đối nhỏ. World Bank cho biết các thành phố hiện tạo ra khoảng 80% GDP toàn cầu và chiếm 88% số việc làm khu vực tư nhân được tạo mới trong giai đoạn 2010–2020. Điều đó không có nghĩa toàn bộ giá trị này đến từ sản xuất, nhưng cho thấy sản xuất hoạt động trong một hệ sinh thái kinh tế có mật độ giao dịch rất cao.
Sản xuất trực tiếp tạo giá trị gia tăng cho kinh tế đô thị
Đóng góp cơ bản nhất của sản xuất là tạo giá trị gia tăng. Một doanh nghiệp mua nguyên liệu, linh kiện, năng lượng và các đầu vào khác rồi sử dụng lao động, máy móc, kỹ thuật và tổ chức sản xuất để tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế lớn hơn tổng giá trị của những đầu vào trung gian đã sử dụng.
Phần giá trị mới này được phân phối dưới nhiều hình thức: tiền lương cho người lao động, lợi nhuận cho doanh nghiệp, thu nhập cho các nhà cung cấp, các khoản thuế và nguồn vốn dành cho tái đầu tư. Khi sản phẩm được bán ra ngoài phạm vi thành phố hoặc xuất khẩu, sản xuất còn đưa dòng thu nhập từ thị trường bên ngoài vào nền kinh tế địa phương thay vì chỉ luân chuyển sức mua đã tồn tại bên trong đô thị.
Đây là điểm khiến sản xuất có vai trò khác với cách nhìn đơn giản rằng nhà máy chỉ là nơi tạo ra hàng hóa. Giá trị kinh tế của một cơ sở sản xuất còn nằm ở khả năng duy trì một chuỗi giao dịch từ đầu vào, lao động, thiết bị đến phân phối sản phẩm. UNIDO ghi nhận rằng trong 50 năm qua, sản xuất chế tạo có liên quan tới 64% các giai đoạn tăng trưởng kinh tế được quan sát trong dữ liệu mà tổ chức này tổng hợp, cho thấy năng lực sản xuất vẫn là một thành phần quan trọng của quá trình tạo tăng trưởng.

Việc làm sản xuất tạo thêm nhu cầu việc làm ở các ngành khác
Tác động đến việc làm không dừng ở số công nhân trực tiếp làm việc trong nhà máy. Một doanh nghiệp sản xuất cần vận tải nguyên liệu, kho chứa, sửa chữa máy móc, bao bì, phần mềm, kiểm định, kế toán, tài chính, bảo hiểm, phân phối và nhiều dịch vụ chuyên môn khác. Khi quy mô sản xuất tăng, nhu cầu đối với các hoạt động này cũng tăng theo.
Đó là cơ chế tạo hiệu ứng việc làm gián tiếp. UNIDO ước tính một việc làm trong ngành chế tạo có khả năng tạo ra hơn hai việc làm bổ sung ở các lĩnh vực khác của nền kinh tế. Con số này không phải hệ số cố định cho mọi thành phố hoặc mọi ngành sản xuất, nhưng nó cho thấy vì sao thay đổi về quy mô sản xuất có thể lan sang thị trường lao động rộng hơn nhiều so với số nhân sự trực tiếp của doanh nghiệp.
Ngoài hiệu ứng qua chuỗi cung ứng, tiền lương từ sản xuất còn trở thành sức mua của hộ gia đình. Người lao động sử dụng thu nhập cho nhà ở, thực phẩm, giao thông, giáo dục, bán lẻ và các dịch vụ đô thị khác. Vì thế, một phần tác động của sản xuất tiếp tục đi vào nền kinh tế thông qua tiêu dùng.
Tuy nhiên, số lượng việc làm không phản ánh đầy đủ chất lượng đóng góp. Một ngành sản xuất sử dụng công nghệ cao có thể tạo ít việc làm trực tiếp hơn một ngành thâm dụng lao động nhưng tạo giá trị gia tăng trên mỗi lao động lớn hơn. Khi đánh giá vai trò của sản xuất, cần xem đồng thời số việc làm, năng suất, mức lương và mức độ liên kết với các doanh nghiệp khác.
Tập trung doanh nghiệp giúp sản xuất nâng năng suất
Đô thị tạo điều kiện cho sản xuất hưởng lợi từ kinh tế tập trung, tức những lợi ích xuất hiện khi doanh nghiệp và người lao động ở gần nhau. OECD thường mô tả cơ chế này qua ba kênh chính: chia sẻ nguồn lực, kết nối lao động phù hợp hơn và học hỏi tri thức giữa các doanh nghiệp.
Trước hết, nhiều doanh nghiệp ở gần nhau có thể cùng sử dụng mạng lưới logistics, hạ tầng, nhà cung cấp chuyên môn và các dịch vụ có chi phí cố định lớn. Một doanh nghiệp riêng lẻ có thể không đủ nhu cầu để duy trì một nhà cung cấp thiết bị chuyên dụng, nhưng một cụm gồm hàng chục doanh nghiệp có thể tạo ra thị trường đủ lớn cho nhà cung cấp đó hoạt động.
Thứ hai, thị trường lao động đô thị lớn giúp doanh nghiệp dễ tìm được người có kỹ năng phù hợp, đồng thời giúp người lao động có nhiều lựa chọn việc làm hơn. Việc ghép đúng kỹ năng với đúng vị trí làm giảm chi phí tuyển dụng và có thể tăng năng suất.
Cuối cùng là quá trình học hỏi. Doanh nghiệp nằm gần khách hàng, nhà cung cấp, kỹ sư và đối thủ có nhiều cơ hội tiếp xúc với công nghệ, quy trình và phương pháp sản xuất mới. OECD ước tính đối với các vùng đô thị có ít nhất 500.000 dân, quy mô dân số tăng 10% có liên hệ với mức GDP trên mỗi lao động cao hơn khoảng 1%; khi kiểm soát đặc điểm của người lao động, phần lợi ích gắn trực tiếp với quy mô đô thị được ước tính khoảng 0,2–0,5% cho mỗi 10% gia tăng quy mô thành phố. Đây là mối liên hệ thống kê chứ không phải quy luật tự động áp dụng cho mọi đô thị.
Sản xuất hình thành mạng lưới cung ứng và đổi mới quanh đô thị
Một cơ sở sản xuất thường trở thành khách hàng của nhiều doanh nghiệp khác. Khi nhu cầu về linh kiện, vật liệu, vận chuyển, bảo trì hoặc dịch vụ kỹ thuật đủ lớn và ổn định, các nhà cung cấp có động cơ đặt cơ sở gần khu vực sản xuất để giảm thời gian giao hàng và chi phí phối hợp.
Từ đó hình thành một mạng lưới có tính chuyên môn hóa. Doanh nghiệp chính không phải tự thực hiện mọi công đoạn; nhà cung cấp có thể tập trung vào một nhóm linh kiện hoặc dịch vụ mà họ làm hiệu quả hơn. Chuyên môn hóa giúp từng doanh nghiệp tích lũy kỹ năng, đầu tư thiết bị phù hợp và cải tiến quy trình ở phạm vi hẹp nhưng sâu hơn.
Liên kết này còn tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới. Sản xuất không chỉ sử dụng công nghệ mà còn tạo nhu cầu liên tục đối với vật liệu mới, tự động hóa, thiết kế sản phẩm, tiết kiệm năng lượng và cải tiến quy trình. Theo Industrial Development Report 2026 của UNIDO, sản xuất chế tạo chiếm khoảng 53% hoạt động nghiên cứu và phát triển toàn cầu; các doanh nghiệp công nghiệp cũng nắm khoảng 60% bằng sáng chế xanh vào năm 2023.
Do đó, một đô thị có năng lực sản xuất không nhất thiết chỉ nhận giá trị từ khâu gia công. Giá trị lớn hơn có thể xuất hiện khi sản xuất kết nối được với nghiên cứu, thiết kế, kỹ thuật, logistics và các nhà cung cấp chuyên môn.
Vai trò của sản xuất thay đổi theo cấu trúc và giai đoạn phát triển đô thị
Sản xuất quan trọng không có nghĩa mọi loại hình sản xuất đều nên nằm ở khu vực trung tâm thành phố. Những hoạt động cần nhiều đất, vận chuyển khối lượng lớn, tạo tiếng ồn hoặc có yêu cầu an toàn đặc biệt có thể chịu chi phí rất cao nếu đặt trong khu vực có giá đất và mật độ dân cư lớn.
Khi doanh nghiệp trưởng thành, tiêu chuẩn hóa quy trình hoặc ít phụ thuộc hơn vào việc tiếp xúc trực tiếp với thị trường lao động và tri thức ở trung tâm, một phần hoạt động sản xuất có thể dịch chuyển ra vành đai đô thị. UNIDO từng ghi nhận xu hướng sản xuất tập trung ở thành phố trong những giai đoạn phát triển sớm và dần chuyển ra khu vực ngoại vi ở những giai đoạn sau.
Điều này cho thấy cần phân biệt vai trò kinh tế của sản xuất đối với đô thị với vị trí địa lý chính xác của nhà máy. Một nhà máy nằm ở ngoại ô vẫn có thể thuộc cùng hệ thống kinh tế đô thị nếu người lao động, doanh nghiệp cung ứng, cảng, kho vận, trung tâm nghiên cứu và thị trường của nó liên kết chặt với thành phố.
Vì vậy, sự suy giảm tỷ trọng nhà máy trong khu vực trung tâm chưa chắc đồng nghĩa với việc sản xuất không còn quan trọng. Hoạt động sản xuất có thể thay đổi vị trí và công nghệ trong khi các chức năng có giá trị cao hơn như nghiên cứu, thiết kế, quản trị chuỗi cung ứng và dịch vụ kỹ thuật vẫn tập trung trong vùng đô thị.
Lợi ích kinh tế phải được cân bằng với chi phí đô thị
Tập trung sản xuất tạo lợi ích nhưng cũng có giới hạn. Khi mật độ hoạt động tăng quá nhanh so với năng lực hạ tầng, doanh nghiệp có thể gặp tắc nghẽn giao thông, giá đất cao, thiếu mặt bằng, chi phí lao động tăng hoặc gián đoạn logistics. OECD cũng lưu ý rằng lợi thế tập trung của thành phố có thể bị suy giảm bởi tắc nghẽn và các vấn đề quản trị đô thị.
Các ngoại tác như ô nhiễm không khí, nước thải, tiếng ồn hay phát thải cũng có thể chuyển một phần chi phí sản xuất sang cộng đồng. Khi đó, giá trị gia tăng và việc làm vẫn được tạo ra nhưng lợi ích ròng đối với đô thị thấp hơn nếu chi phí môi trường, sức khỏe và hạ tầng không được kiểm soát.
Do đó, vai trò tích cực của sản xuất phụ thuộc vào chất lượng của cả hệ sinh thái: hạ tầng vận tải phải đủ năng lực, doanh nghiệp phải tiếp cận được lao động phù hợp, chuỗi cung ứng phải kết nối hiệu quả và chi phí môi trường cần được nội hóa hoặc quản lý. Một đô thị không nhất thiết cần tối đa hóa số lượng nhà máy; điều quan trọng hơn là duy trì những hoạt động sản xuất tạo giá trị cao và có liên kết mạnh với phần còn lại của nền kinh tế.
Sản xuất trong kinh tế đô thị tạo giá trị trước hết bằng việc biến các đầu vào thành sản phẩm có giá trị gia tăng, sau đó lan tỏa giá trị đó qua tiền lương, chuỗi cung ứng, tiêu dùng, đổi mới và nhu cầu dịch vụ. Mật độ doanh nghiệp và lao động của thành phố có thể làm các cơ chế này mạnh hơn nhờ chuyên môn hóa, ghép nối lao động và chia sẻ tri thức. Tuy nhiên, sản xuất chỉ tạo đóng góp ròng lớn khi lợi ích về năng suất và việc làm lớn hơn các chi phí về đất đai, tắc nghẽn, hạ tầng và môi trường. Vì vậy, vai trò cốt lõi của sản xuất trong kinh tế đô thị không nằm ở số lượng nhà máy, mà ở khả năng tạo giá trị mới và truyền giá trị đó sang toàn bộ hệ sinh thái kinh tế của thành phố.
