Nguồn nhân lực và phát triển kinh tế đô thị liên hệ thế nào?
- Nguồn nhân lực tác động đến kinh tế đô thị qua những cơ chế nào?
- Vì sao nguồn nhân lực có thể làm năng suất đô thị tăng cao hơn?
- Nguồn nhân lực thúc đẩy đổi mới và chuyển dịch cơ cấu kinh tế đô thị ra sao?
- Điều kiện nào quyết định nguồn nhân lực có thực sự tạo tăng trưởng đô thị?
- Nguồn nhân lực ảnh hưởng thế nào đến khả năng cạnh tranh của đô thị?
- Phát triển nguồn nhân lực đô thị nên tập trung vào đâu?
Với đô thị, tác động này còn mạnh hơn vì lao động tập trung trong không gian có mật độ doanh nghiệp, trường đại học, dịch vụ chuyên môn và mạng lưới nghề nghiệp cao. Khi nguồn nhân lực có chất lượng được kết nối với những điều kiện đô thị phù hợp, tác động không chỉ dừng ở năng suất của từng người mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa về tri thức, đổi mới và khả năng kết nối giữa doanh nghiệp với người lao động.
Nguồn nhân lực tác động đến kinh tế đô thị qua những cơ chế nào?
Cơ chế cốt lõi có thể khái quát thành chuỗi:
Nâng chất lượng lao động → tăng năng suất cá nhân → cải thiện khả năng ghép nối lao động – việc làm → tăng chia sẻ tri thức và đổi mới → nâng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp → thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đô thị
Trong đó, có bốn cơ chế quan trọng.
Thứ nhất, vốn con người làm tăng năng suất trực tiếp. Người lao động có trình độ, kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp có khả năng thực hiện công việc hiệu quả hơn, tiếp nhận công nghệ nhanh hơn và thích nghi tốt hơn với thay đổi của phương thức sản xuất. World Bank nhấn mạnh mối liên hệ giữa sức khỏe, giáo dục, kỹ năng và năng suất lao động.
Thứ hai, nguồn nhân lực làm sâu hơn thị trường lao động đô thị. Một đô thị có nhiều nhóm kỹ năng khác nhau tạo điều kiện để doanh nghiệp tìm được người phù hợp hơn, còn người lao động có nhiều cơ hội tìm việc phù hợp với năng lực. OECD xem việc ghép nối tốt hơn giữa người lao động và việc làm là một trong các lợi ích của tập trung kinh tế đô thị.
Thứ ba, nguồn nhân lực tạo ra hiệu ứng lan tỏa tri thức. Khi những người có kỹ năng, doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu cùng tập trung, tri thức có thể được trao đổi thông qua hợp tác, di chuyển lao động, mạng lưới nghề nghiệp và quá trình học hỏi tại nơi làm việc. Vì vậy, năng suất của một người có thể chịu ảnh hưởng không chỉ từ năng lực cá nhân mà còn từ môi trường kỹ năng xung quanh.
Thứ tư, nguồn nhân lực thúc đẩy đổi mới. Lao động có kỹ năng giúp doanh nghiệp phát triển, tiếp nhận và áp dụng công nghệ mới; đồng thời các trường đại học, doanh nghiệp và mạng lưới chuyên môn có thể tạo thành hệ sinh thái đổi mới. OECD xác định các thành phố là trung tâm đổi mới, nhưng khả năng phát huy vai trò này phụ thuộc đáng kể vào chất lượng nguồn nhân lực và mối liên kết giữa doanh nghiệp với trường học, đại học.

Vì sao nguồn nhân lực có thể làm năng suất đô thị tăng cao hơn?
Lợi thế không chỉ nằm ở việc một người lao động có kỹ năng hơn mà còn ở môi trường đô thị nơi kỹ năng đó được sử dụng.
Đô thị tạo ra lợi thế tập trung, thường được gọi là lợi ích kinh tế từ tập trung. Khi nhiều doanh nghiệp và người lao động hoạt động gần nhau, họ có thể chia sẻ một số nguồn lực, tiếp cận thị trường lao động lớn hơn và trao đổi kiến thức nhanh hơn. OECD ghi nhận kỹ năng của lực lượng lao động là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định năng suất của thành phố, đồng thời vốn con người còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa đến đồng nghiệp và những người ở gần.
Điều này tạo ra hai tầng tác động.
Tầng thứ nhất là năng suất cá nhân. Người có kỹ năng phù hợp có thể tạo ra nhiều giá trị hơn trong cùng một khoảng thời gian.
Tầng thứ hai là năng suất do môi trường. Khi người lao động giỏi làm việc cạnh những người có kỹ năng khác nhau, họ có thêm cơ hội học hỏi, phối hợp và chuyên môn hóa. Doanh nghiệp cũng dễ tiếp cận nhà cung cấp chuyên môn, dịch vụ hỗ trợ và nhân lực phù hợp hơn.
OECD cho thấy quy mô đô thị lớn thường đi kèm năng suất cao hơn, một phần nhờ thị trường lao động sâu hơn, sự lan truyền ý tưởng, mức vốn con người cao hơn và môi trường trí thức – doanh nhân đa dạng hơn. Tuy nhiên, đây là quan hệ trung bình chứ không phải quy luật tự động: nếu hạ tầng, quản trị hoặc khả năng kết nối yếu, lợi ích từ tập trung có thể không được phát huy đầy đủ.
Nguồn nhân lực thúc đẩy đổi mới và chuyển dịch cơ cấu kinh tế đô thị ra sao?
Năng suất là tác động trực tiếp, còn đổi mới là cơ chế giúp năng suất tiếp tục tăng trong dài hạn.
Đổi mới không chỉ có nghĩa là phát minh công nghệ hoàn toàn mới. Ở cấp đô thị, nó còn bao gồm khả năng tiếp nhận công nghệ, cải tiến quy trình, tổ chức lại sản xuất, phát triển sản phẩm và hình thành mô hình kinh doanh mới.
Nguồn nhân lực chất lượng cao hỗ trợ quá trình này theo ba bước.
Một là tạo khả năng hấp thụ công nghệ. Công nghệ mới chỉ tạo ra giá trị kinh tế khi doanh nghiệp có người đủ năng lực để triển khai, vận hành và điều chỉnh nó.
Hai là kết nối tri thức. Người lao động di chuyển giữa doanh nghiệp, trường đại học và các tổ chức chuyên môn có thể mang theo kinh nghiệm, kỹ năng và thông tin. Qua đó, tri thức không nằm cố định trong một tổ chức mà được truyền sang các bộ phận khác của nền kinh tế đô thị.
Ba là tạo điều kiện cho doanh nghiệp mới và ngành mới phát triển. Khi đô thị có thị trường lao động đủ sâu, doanh nghiệp mới dễ tìm nhân lực chuyên môn hơn; ngược lại, sự xuất hiện của các doanh nghiệp mới lại tạo thêm nhu cầu về kỹ năng và thúc đẩy quá trình chuyên môn hóa.
World Bank cũng mô tả đô thị như những nơi doanh nghiệp và người dân tương tác, tạo ra lợi ích từ chia sẻ kiến thức, học hỏi tại nơi làm việc, ghép nối lao động và phát triển các cụm sản xuất.
Vì vậy, nguồn nhân lực không chỉ giúp làm tốt hơn những hoạt động kinh tế hiện có, mà còn giúp đô thị chuyển sang những hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn.
Điều kiện nào quyết định nguồn nhân lực có thực sự tạo tăng trưởng đô thị?
Nguồn nhân lực chất lượng cao không tự động biến thành tăng trưởng. Tác động phụ thuộc vào khả năng kết nối kỹ năng với hệ thống kinh tế đô thị.
Có ít nhất bốn điều kiện quan trọng.
Thứ nhất, kỹ năng phải phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp. Một đô thị có tỷ lệ người được đào tạo cao nhưng kỹ năng không phù hợp với cơ cấu ngành vẫn có thể gặp tình trạng thiếu lao động ở một số lĩnh vực và dư thừa ở lĩnh vực khác.
Thứ hai, phải có khả năng kết nối người lao động với việc làm. Thị trường lao động lớn chỉ tạo lợi ích khi thông tin việc làm, giao thông và các thiết chế trung gian giúp người lao động tiếp cận được cơ hội phù hợp.
Thứ ba, phải có hệ sinh thái hỗ trợ đổi mới. Trường đại học, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu và chính quyền cần có liên kết đủ mạnh để biến tri thức thành sản phẩm, công nghệ hoặc phương thức sản xuất.
Thứ tư, đô thị phải có hạ tầng và quản trị phù hợp. OECD lưu ý rằng lợi ích năng suất của đô thị phụ thuộc cả vào hạ tầng, cơ cấu ngành, quản trị công và sự phối hợp giữa các chủ thể. Quản trị đô thị phân mảnh cũng có thể làm suy giảm lợi ích từ tập trung kinh tế.
Điểm này tạo ra một giới hạn quan trọng: không thể xem đào tạo nhân lực là một chính sách tách biệt với chính sách đô thị. Kỹ năng chỉ tạo ra giá trị kinh tế khi người có kỹ năng có cơ hội sử dụng, kết nối và tiếp tục phát triển kỹ năng đó.
Nguồn nhân lực ảnh hưởng thế nào đến khả năng cạnh tranh của đô thị?
Khả năng cạnh tranh của đô thị không chỉ phụ thuộc vào đất đai, hạ tầng hay quy mô thị trường. Một yếu tố quan trọng là khả năng thu hút, phát triển và giữ chân người có kỹ năng.
Khi đô thị có nguồn nhân lực phù hợp, doanh nghiệp có thêm lý do để đầu tư vì chi phí tìm kiếm và đào tạo nhân sự có thể giảm, khả năng tiếp cận kỹ năng chuyên môn tăng và môi trường đổi mới thuận lợi hơn. Ngược lại, khi thiếu nhân lực phù hợp, doanh nghiệp có thể gặp hạn chế trong mở rộng sản xuất hoặc áp dụng công nghệ mới.
Quan hệ này mang tính hai chiều:
Nguồn nhân lực tốt → doanh nghiệp và đổi mới phát triển → việc làm chất lượng tăng → đô thị hấp dẫn hơn → tiếp tục thu hút nhân lực
Do đó, đô thị có thể hình thành một vòng phản hồi tích cực giữa nhân lực – doanh nghiệp – đổi mới – việc làm – sức hấp dẫn đô thị.
Tuy nhiên, vòng phản hồi này cũng có thể vận hành theo chiều ngược lại nếu đô thị thiếu việc làm chất lượng, nhà ở phù hợp, giao thông thuận tiện hoặc dịch vụ thiết yếu. OECD năm 2026 nhấn mạnh rằng tăng năng suất và GDP đô thị không tự động tạo ra thịnh vượng bao trùm; cơ hội tiếp cận việc làm, giáo dục, nhà ở, hạ tầng và dịch vụ vẫn quyết định khả năng người dân tham gia và hưởng lợi từ tăng trưởng.
Phát triển nguồn nhân lực đô thị nên tập trung vào đâu?
Nếu mục tiêu là thúc đẩy phát triển kinh tế đô thị, chính sách nguồn nhân lực không nên chỉ đặt mục tiêu tăng số người được đào tạo. Trọng tâm nên là tăng mức độ phù hợp giữa kỹ năng, việc làm và hệ sinh thái kinh tế đô thị.
Một hướng tiếp cận có thể tập trung vào bốn nhóm:
· Phát triển kỹ năng phù hợp với cơ cấu kinh tế đô thị, nhất là những kỹ năng mà doanh nghiệp thực sự cần
· Tăng liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, để đào tạo gắn với nhu cầu sản xuất và đổi mới
· Hỗ trợ học tập trong quá trình làm việc, vì kỹ năng tiếp tục được hình thành và nâng cấp trong môi trường lao động
· Kết hợp chính sách nhân lực với nhà ở, giao thông, hạ tầng và dịch vụ đô thị, để người có kỹ năng có thể tiếp cận và duy trì việc làm trong đô thị
World Bank hiện nhấn mạnh rằng vốn con người được hình thành không chỉ tại trường học mà còn trong gia đình, khu dân cư và nơi làm việc; vì vậy chính sách phát triển nhân lực cần nhìn rộng hơn giáo dục đơn thuần.
Nguồn nhân lực thúc đẩy phát triển kinh tế đô thị chủ yếu thông qua năng suất, khả năng ghép nối lao động – việc làm, chia sẻ tri thức và đổi mới. Điểm đặc biệt của đô thị là các cơ chế này có thể được khuếch đại nhờ sự tập trung của người lao động, doanh nghiệp, trường đại học và các mạng lưới kinh tế.
Tuy nhiên, nguồn nhân lực chỉ trở thành động lực tăng trưởng khi kỹ năng được kết nối với cơ hội việc làm, doanh nghiệp, công nghệ và hạ tầng phù hợp. Vì vậy, mối quan hệ giữa nguồn nhân lực và phát triển kinh tế đô thị không phải là quan hệ một chiều từ đào tạo đến tăng trưởng, mà là một hệ thống tương tác trong đó con người vừa tạo ra năng suất và đổi mới, vừa được phát triển bởi chính môi trường kinh tế đô thị.
