Doanh nghiệp đô thị theo phạm vi hoạt động được phân loại thế nào?
Điểm quan trọng là “phạm vi hoạt động” trong cách phân loại này không chủ yếu nói đến doanh nghiệp hoạt động ở một quận, một thành phố hay nhiều tỉnh thành. Nó phản ánh doanh nghiệp tham gia bao nhiêu loại hoạt động và các hoạt động đó liên hệ với nhau như thế nào trong quá trình sản xuất, kinh doanh hoặc cung ứng dịch vụ. Vì vậy, khi đặt trong bối cảnh đô thị, tiêu chí cần xem xét vẫn là cấu trúc hoạt động của doanh nghiệp chứ không phải độ rộng địa lý của thị trường.
Ba nhóm doanh nghiệp đô thị theo phạm vi hoạt động
Theo cách phân loại kinh tế học, ba nhóm được xác định từ mối quan hệ giữa các hoạt động mà doanh nghiệp thực hiện. Doanh nghiệp chiều ngang tập trung vào một loại hoạt động; doanh nghiệp chiều dọc thực hiện từ hai hoạt động trở lên có quan hệ nối tiếp theo các khâu; còn doanh nghiệp đa dạng hóa tham gia nhiều hoạt động không có quan hệ trực tiếp với nhau. Cùng một cách phân chia này cũng được ghi nhận trong các tài liệu kinh tế học bằng các thuật ngữ horizontal firm, vertical firm và conglomerate firm.
Như vậy, số lượng hoạt động mới chỉ là bước nhận diện ban đầu. Tiêu chí có tính quyết định hơn là quan hệ giữa các hoạt động. Hai doanh nghiệp đều có thể thực hiện nhiều công việc, nhưng nếu các công việc nằm trong những khâu liên tiếp của cùng một chuỗi giá trị thì cấu trúc mang tính chiều dọc; nếu chúng thuộc những lĩnh vực gần như độc lập thì doanh nghiệp nghiêng về dạng đa dạng hóa.
Trong môi trường đô thị, nguyên tắc này có thể áp dụng cho doanh nghiệp vận tải, môi trường, hạ tầng, thương mại, bất động sản hoặc các dịch vụ khác mà không làm thay đổi bản chất của hệ phân loại.

Doanh nghiệp chiều ngang tập trung vào một hoạt động
Doanh nghiệp chiều ngang là doanh nghiệp chỉ tham gia vào một loại hoạt động sản xuất hoặc kinh doanh chủ yếu. Tài liệu kinh tế học thường minh họa dạng này bằng một doanh nghiệp chỉ sản xuất một loại sản phẩm hoặc chỉ đảm nhận một loại hoạt động.
Điều đó không có nghĩa doanh nghiệp chỉ được thực hiện duy nhất một công việc nội bộ. Một doanh nghiệp vẫn có bộ phận tài chính, nhân sự, marketing, kỹ thuật hay chăm sóc khách hàng. Những chức năng hỗ trợ này không tự động biến doanh nghiệp thành doanh nghiệp chiều dọc hoặc đa dạng hóa. Điều cần xét là phạm vi hoạt động kinh tế tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ chính.
Chẳng hạn, một doanh nghiệp đô thị giả định chỉ kinh doanh dịch vụ bãi đỗ xe có thể quản lý nhiều điểm đỗ tại nhiều khu vực khác nhau. Quy mô mạng lưới có thể lớn nhưng hoạt động cốt lõi vẫn là một loại dịch vụ. Theo tiêu thức đang xét, việc có nhiều địa điểm chưa đủ để thay đổi bản chất chiều ngang.
Cấu trúc này thể hiện mức độ chuyên môn hóa cao hơn về phạm vi hoạt động. Nguồn lực, năng lực vận hành và quy trình chủ yếu xoay quanh một hoạt động trung tâm. Vì vậy, khi nhận diện doanh nghiệp chiều ngang, câu hỏi hữu ích nhất là: doanh nghiệp đang tạo doanh thu từ một loại hoạt động chính hay đã trực tiếp tham gia thêm những khâu kinh doanh khác?
Doanh nghiệp chiều dọc liên kết nhiều khâu
Doanh nghiệp chiều dọc thực hiện hai hoặc nhiều hoạt động có quan hệ với nhau theo chiều dọc, tức các hoạt động thuộc những khâu nối tiếp của một quá trình sản xuất, chế biến, phân phối hoặc cung ứng. Ví dụ kinh điển trong tài liệu kinh tế học là một doanh nghiệp vừa sản xuất cấu kiện, vừa lắp ráp, sau đó tham gia bán sản phẩm.
Điểm cốt lõi của cấu trúc chiều dọc nằm ở quan hệ đầu vào – đầu ra giữa các khâu. Kết quả của một hoạt động trở thành đầu vào, điều kiện hoặc mắt xích cho hoạt động tiếp theo. Doanh nghiệp vì thế không chỉ mở rộng số lượng công việc mà còn kéo dài phạm vi kiểm soát dọc theo chuỗi giá trị.
Trong bối cảnh đô thị có thể hình dung một ví dụ giả định về doanh nghiệp môi trường. Nếu doanh nghiệp không chỉ thu gom chất thải mà còn trực tiếp vận chuyển, phân loại và xử lý, các hoạt động này không tách rời nhau mà tạo thành một chuỗi liên tục. Chính quan hệ liên kết giữa các khâu mới là cơ sở để nhận diện cấu trúc chiều dọc.
Đây cũng là điểm phân biệt quan trọng với doanh nghiệp đa dạng hóa. Một doanh nghiệp có bốn hoạt động chưa chắc đã là doanh nghiệp đa dạng hóa. Nếu cả bốn hoạt động cùng tạo nên những công đoạn nối tiếp của một quá trình cung ứng thì cấu trúc vẫn mang tính chiều dọc.
Doanh nghiệp đa dạng hóa mở rộng sang hoạt động không liên quan
Doanh nghiệp đa dạng hóa, còn được mô tả bằng thuật ngữ conglomerate firm, là doanh nghiệp tham gia nhiều hoạt động không có quan hệ trực tiếp với nhau. Tài liệu kinh tế học phân biệt nhóm này với doanh nghiệp chiều dọc chính ở mức độ liên hệ giữa các hoạt động: các lĩnh vực của doanh nghiệp đa dạng hóa không phải những công đoạn kế tiếp của cùng một quá trình.
Ví dụ giả định, một doanh nghiệp hoặc nhóm kinh doanh trong đô thị đồng thời phát triển bất động sản, kinh doanh thực phẩm và vận hành một lĩnh vực dịch vụ độc lập khác. Nếu những hoạt động này không hình thành quan hệ đầu vào – đầu ra theo một chuỗi chung, cấu trúc đó gần với doanh nghiệp đa dạng hóa hơn là doanh nghiệp chiều dọc.
Đây là lý do không nên chỉ đếm số ngành nghề rồi kết luận. Doanh nghiệp chiều dọc và doanh nghiệp đa dạng hóa đều có thể thực hiện nhiều hoạt động. Điểm khác biệt nằm ở câu hỏi: các hoạt động có nối tiếp và phụ thuộc vào nhau trong một chuỗi hay không?
Tên gọi “tập đoàn” trong một số tài liệu về hệ phân loại này cũng cần được hiểu theo ngữ cảnh kinh tế học về doanh nghiệp đa dạng hóa. Nó không phải tiêu chí để xác định một loại hình chỉ dựa trên tên thương mại của doanh nghiệp. Cốt lõi của việc phân nhóm vẫn là cấu trúc và mối quan hệ giữa các hoạt động kinh tế.
Tiêu chí phân biệt ba nhóm doanh nghiệp
Có thể nhận diện ba nhóm bằng cách đặt các hoạt động của doanh nghiệp cạnh nhau và xem xét quan hệ giữa chúng. Sự khác nhau được thể hiện rõ nhất qua ba yếu tố: số loại hoạt động cốt lõi, mức độ liên kết giữa các hoạt động và vị trí của chúng trong chuỗi giá trị.
|
Tiêu chí |
Doanh nghiệp chiều ngang |
Doanh nghiệp chiều dọc |
Doanh nghiệp đa dạng hóa |
|
Phạm vi hoạt động cốt lõi |
Tập trung vào một loại hoạt động |
Thực hiện nhiều hoạt động |
Thực hiện nhiều hoạt động |
|
Quan hệ giữa các hoạt động |
Không cần hình thành nhiều khâu kinh doanh khác nhau |
Có quan hệ nối tiếp theo chuỗi |
Các hoạt động phần lớn không liên quan trực tiếp |
|
Logic tổ chức |
Chuyên môn hóa |
Liên kết các công đoạn |
Đa dạng hóa lĩnh vực |
|
Dấu hiệu nhận diện |
Một hoạt động kinh tế trung tâm |
Nhiều khâu tạo thành chuỗi |
Nhiều lĩnh vực độc lập tương đối |
Bảng so sánh cho thấy số lượng hoạt động không đủ để phân loại. Hai doanh nghiệp cùng thực hiện ba hoạt động nhưng có thể thuộc hai nhóm khác nhau. Nếu ba hoạt động lần lượt là đầu vào, xử lý và phân phối của cùng một sản phẩm hoặc dịch vụ, đó là logic chiều dọc. Nếu ba hoạt động thuộc những lĩnh vực không tạo thành chuỗi, logic đa dạng hóa phù hợp hơn.
Trong thực tế, cấu trúc doanh nghiệp cũng có thể thay đổi khi phạm vi kinh doanh phát triển. Một doanh nghiệp ban đầu tập trung vào một hoạt động có thể mở rộng sang khâu đầu vào hoặc đầu ra và mang đặc điểm chiều dọc; nếu tiếp tục bước sang những lĩnh vực không liên quan, yếu tố đa dạng hóa sẽ xuất hiện. Vì vậy, cách phân loại này nên được dùng để mô tả cấu trúc hoạt động tại thời điểm đang xem xét, thay vì coi đó là một nhãn cố định vĩnh viễn.
Phạm vi hoạt động không phải phạm vi địa lý
Một nhầm lẫn dễ gặp là hiểu “phạm vi hoạt động” thành phạm vi địa bàn như nội thành, toàn thành phố, liên tỉnh, toàn quốc hay quốc tế. Trong hệ phân loại đang sử dụng ở đây, cách hiểu đó không phù hợp với tiêu chí kinh tế học nêu trên: doanh nghiệp được phân nhóm dựa trên loại và quan hệ của các hoạt động, không phải số địa phương mà doanh nghiệp hiện diện.
Chẳng hạn, một doanh nghiệp chỉ cung cấp cùng một dịch vụ tại mười thành phố vẫn có thể mang cấu trúc chiều ngang nếu xét theo phạm vi hoạt động. Ngược lại, một doanh nghiệp chỉ hoạt động trong một đô thị nhưng cùng lúc kiểm soát nhiều công đoạn nối tiếp của một chuỗi cung ứng có thể mang cấu trúc chiều dọc. Địa bàn rộng hay hẹp và cấu trúc hoạt động là hai chiều phân tích khác nhau.
Khi xác định doanh nghiệp đô thị theo phạm vi hoạt động, vì vậy nên bắt đầu từ bản đồ hoạt động kinh doanh: xác định những hoạt động nào thực sự tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh thu; sau đó xem chúng là một hoạt động duy nhất, các công đoạn liên kết hay những lĩnh vực độc lập. Cách tiếp cận này giúp phân biệt ba nhóm nhất quán hơn và tránh nhầm tiêu thức phạm vi hoạt động với quy mô, ngành nghề, hình thức sở hữu hoặc địa bàn kinh doanh.
Tóm lại, theo tiêu thức phạm vi hoạt động, doanh nghiệp đô thị có thể được xem xét trong ba nhóm: doanh nghiệp chiều ngang khi tập trung vào một loại hoạt động, doanh nghiệp chiều dọc khi thực hiện nhiều hoạt động nối tiếp trong cùng chuỗi và doanh nghiệp đa dạng hóa khi tham gia nhiều hoạt động không có quan hệ trực tiếp. Yếu tố quyết định không phải doanh nghiệp lớn đến đâu hay hoạt động tại bao nhiêu địa phương, mà là mối liên hệ giữa các hoạt động kinh tế mà doanh nghiệp trực tiếp thực hiện. Nhận diện đúng tiêu chí này giúp việc phân loại phản ánh chính xác cấu trúc kinh doanh thay vì chỉ dựa vào tên gọi hoặc phạm vi địa lý.
Cấu trúc xuất bản được lắp ráp theo quy tắc của PHA 5 trong bộ hướng dẫn đã cung cấp.
