Điều kiện phát triển kinh tế đô thị gồm những gì?
- Hạ tầng đồng bộ là điều kiện nền tảng của kinh tế đô thị
- Nguồn lực đất đai, vốn và nhân lực quyết định khả năng mở rộng sản xuất
- Thị trường, sức mua và khả năng kết nối tạo ra đầu ra cho nền kinh tế đô thị
- Quy hoạch và thể chế phải tạo không gian cho hoạt động kinh tế
- Chất lượng không gian đô thị và khả năng chống chịu quyết định sức cạnh tranh dài hạn
- Các điều kiện này liên kết với nhau như thế nào?
Về mặt quản lý đô thị, khung tiêu chí hiện hành của Việt Nam đã đặt “vai trò, vị trí và điều kiện phát triển kinh tế - xã hội” cùng với “mức độ đô thị hóa” và “trình độ phát triển hạ tầng và tổ chức không gian đô thị” vào nhóm tiêu chí cốt lõi để đánh giá đô thị.
Ở góc độ kinh tế thực tiễn, có thể quy về 5 nhóm điều kiện chính: hạ tầng; nguồn lực; thị trường và kết nối; quy hoạch, thể chế; và chất lượng không gian đô thị cùng khả năng thích ứng. Các nhóm này liên kết với nhau: hạ tầng tạo năng lực cung ứng, nguồn lực tạo khả năng đầu tư, thị trường tạo đầu ra, còn quy hoạch và thể chế quyết định các nguồn lực có được chuyển thành giá trị kinh tế một cách hiệu quả hay không.
Hạ tầng đồng bộ là điều kiện nền tảng của kinh tế đô thị
Hạ tầng quyết định chi phí để con người, hàng hóa, dữ liệu và dòng vốn di chuyển trong đô thị. Khi giao thông, cấp điện, cấp nước, thoát nước, viễn thông và hạ tầng số không theo kịp nhu cầu, doanh nghiệp phải chịu chi phí cao hơn, thời gian vận chuyển dài hơn và rủi ro gián đoạn lớn hơn.
Trong hệ thống tiêu chí phân loại đô thị hiện hành, trình độ phát triển hạ tầng và tổ chức không gian là một nhóm tiêu chí lớn; riêng hạ tầng kỹ thuật đã bao gồm các nội dung như giao thông và chỉ tiêu đất giao thông.
Hạ tầng kinh tế đô thị cần đáp ứng ít nhất ba yêu cầu. Thứ nhất là đủ công suất, nghĩa là năng lực hạ tầng phải tương ứng với quy mô dân số, sản xuất và dịch vụ. Thứ hai là kết nối, để đô thị không hoạt động như một không gian biệt lập mà gắn với vùng kinh tế, các trung tâm sản xuất, logistics và các đô thị lân cận. Thứ ba là khả năng chống chịu, vì ngập lụt, nhiệt độ cực đoan, thiếu nước hoặc gián đoạn giao thông đều có thể làm giảm năng lực sản xuất.
Quy hoạch hệ thống đô thị và nông thôn của Việt Nam cũng nhấn mạnh việc tổ chức không gian đô thị gắn với lợi thế khu vực và hệ thống kết cấu hạ tầng, nhất là các công trình trọng điểm; các địa bàn thuận lợi về vị trí, hạ tầng kinh tế - xã hội và nguồn nhân lực chất lượng cao được định hướng để hình thành vùng động lực, hành lang kinh tế và cực tăng trưởng.

Nguồn lực đất đai, vốn và nhân lực quyết định khả năng mở rộng sản xuất
Có hạ tầng nhưng thiếu nguồn lực thì đô thị vẫn khó tạo ra tăng trưởng. Ba nguồn lực quan trọng nhất là đất đai, vốn và con người.
Đất đai tạo không gian cho nhà ở, sản xuất, thương mại, dịch vụ, logistics và hạ tầng. Vì vậy, khả năng phát triển kinh tế đô thị phụ thuộc không chỉ vào diện tích đất mà còn vào việc đất có được quy hoạch đúng chức năng, có khả năng tiếp cận hạ tầng và được khai thác theo một cấu trúc không gian hợp lý hay không. Luật Đất đai 2024 là khung pháp lý nền tảng hiện hành điều chỉnh việc quản lý và sử dụng đất đai.
Vốn quyết định đô thị có thể chuyển quy hoạch thành công trình và công trình thành năng lực sản xuất nhanh đến đâu. Vốn công thường tạo hạ tầng nền; vốn tư nhân có vai trò mở rộng sản xuất, kinh doanh và dịch vụ. Khi khả năng huy động và phân bổ vốn không phù hợp, đô thị có thể rơi vào tình trạng đầu tư dàn trải hoặc có hạ tầng nhưng thiếu hoạt động kinh tế tương ứng.
Nhân lực lại quyết định năng suất của toàn bộ hệ thống. Nghị quyết 111/2025/UBTVQH15 còn ghi nhận tỷ lệ lao động trình độ cao là một yếu tố có thể được cộng điểm khi đánh giá đô thị, cho thấy chất lượng nguồn nhân lực gắn trực tiếp với trình độ phát triển đô thị.
Vì vậy, một đô thị muốn phát triển kinh tế bền vững không chỉ cần “nhiều người” mà cần lực lượng lao động có kỹ năng phù hợp với các ngành mà đô thị đang hướng tới.
Thị trường, sức mua và khả năng kết nối tạo ra đầu ra cho nền kinh tế đô thị
Hạ tầng và nguồn lực mới tạo ra khả năng cung ứng; thị trường mới tạo ra động lực mở rộng.
Một đô thị có thị trường lớn thường có lợi thế về quy mô tiêu dùng, mạng lưới doanh nghiệp, dịch vụ chuyên môn và khả năng thu hút đầu tư. Nhưng quy mô dân số tự thân chưa đủ. Thị trường phải có sức mua, mức độ chuyên môn hóa và khả năng kết nối với các thị trường bên ngoài.
Các chỉ tiêu hiện hành về phân loại đô thị đã phản ánh một phần yếu tố này thông qua tỷ lệ tăng dân số, thu nhập bình quân đầu người, tỷ lệ hộ nghèo và mức tăng tỷ trọng công nghiệp - xây dựng và dịch vụ. Chẳng hạn, đối với đô thị loại II, tiêu chí thu nhập bình quân đầu người có mức tối thiểu bằng 1,5 lần mức bình quân của tỉnh, thành phố theo bảng tiêu chuẩn tương ứng; đô thị loại III áp dụng ngưỡng thấp hơn theo quy định.
Điều đó cho thấy phát triển kinh tế đô thị cần được nhìn qua chất lượng cầu, không chỉ qua số lượng dân cư. Một đô thị tăng dân số nhưng thu nhập thấp, sức mua yếu và ít ngành tạo giá trị gia tăng cao chưa chắc có nền kinh tế đô thị mạnh.
Khả năng kết nối cũng rất quan trọng. Khi một đô thị kết nối tốt với hành lang kinh tế, cảng, sân bay, trung tâm logistics hoặc các đô thị khác, thị trường thực tế của doanh nghiệp không còn giới hạn trong phạm vi địa giới hành chính. Đây là cơ chế giúp đô thị chuyển lợi thế vị trí thành lợi thế thương mại và đầu tư.
Quy hoạch và thể chế phải tạo không gian cho hoạt động kinh tế
Quy hoạch không trực tiếp tạo ra sản phẩm, nhưng quyết định doanh nghiệp có thể đặt hoạt động ở đâu, hạ tầng được ưu tiên ở đâu và các khu chức năng có kết nối với nhau hay không.
Luật Quy hoạch đô thị và nông thôn số 47/2024/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, tạo khung pháp lý hiện hành cho công tác quy hoạch đô thị và nông thôn.
Một quy hoạch hỗ trợ phát triển kinh tế cần đồng thời giải quyết ba vấn đề. Thứ nhất là phân bổ không gian, để khu sản xuất, thương mại, dịch vụ, nhà ở và hạ tầng không xung đột quá mức. Thứ hai là gắn quy hoạch với nguồn lực thực hiện, bởi một đồ án chỉ có ý nghĩa kinh tế khi có khả năng huy động vốn và triển khai. Thứ ba là giữ được tính linh hoạt, để đô thị có thể thích ứng khi cơ cấu ngành nghề, dân số hoặc nhu cầu thị trường thay đổi.
Nghị quyết 111 cũng yêu cầu việc phân loại đô thị được thực hiện trên cơ sở quy hoạch đô thị đã được phê duyệt và gắn với các xu hướng phát triển xanh, thông minh, hiện đại, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Do đó, điều kiện phát triển kinh tế đô thị không chỉ là “có quy hoạch”, mà là quy hoạch phải đúng lợi thế, có khả năng thực hiện và tạo được không gian cho hoạt động kinh tế phát triển.
Chất lượng không gian đô thị và khả năng chống chịu quyết định sức cạnh tranh dài hạn
Trong giai đoạn đầu, một đô thị có thể tăng trưởng nhờ đầu tư hạ tầng và mở rộng dân số. Nhưng về dài hạn, sức cạnh tranh phụ thuộc vào chất lượng không gian sống, khả năng cung cấp dịch vụ và mức độ chống chịu trước các cú sốc.
Một đô thị hấp dẫn lao động chất lượng cao thường cần đồng thời có nhà ở, giáo dục, y tế, không gian công cộng, dịch vụ thương mại và môi trường sống phù hợp. Đây là phần “hạ tầng xã hội” thường bị xem nhẹ khi đánh giá hiệu quả kinh tế, dù nó tác động trực tiếp đến khả năng thu hút và giữ chân nhân lực.
Quy hoạch hệ thống đô thị và nông thôn của Việt Nam đặt yêu cầu phát triển đô thị hài hòa giữa kinh tế, văn hóa, xã hội và môi trường; đồng thời nhấn mạnh sử dụng hợp lý tài nguyên, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường, chủ động phòng chống thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Ở cấp độ đo lường, hệ thống tiêu chí mới cũng không chỉ xem xét kinh tế mà phân bổ điểm lớn cho mức độ đô thị hóa, hạ tầng và tổ chức không gian. Đối với đô thị loại I, tối thiểu 12 tiêu chuẩn phải đạt, trong đó có 5 tiêu chuẩn thuộc nhóm vai trò, vị trí và điều kiện phát triển kinh tế - xã hội, 3 tiêu chuẩn về mức độ đô thị hóa và 4 tiêu chuẩn về hạ tầng, tổ chức không gian.
Điều này cho thấy tăng trưởng kinh tế đô thị bền vững là kết quả của cả năng lực kinh tế và chất lượng hệ thống đô thị, chứ không phải chỉ của một chỉ tiêu tăng trưởng đơn lẻ.
Các điều kiện này liên kết với nhau như thế nào?
Năm nhóm điều kiện không hoạt động độc lập. Chúng tạo thành một chuỗi liên kết:
Vị trí và lợi thế → Quy hoạch → Hạ tầng → Nguồn lực → Hoạt động kinh tế → Thị trường → Thu nhập và tái đầu tư → Nâng cấp đô thị
Ví dụ, một vị trí thuận lợi nhưng không có hạ tầng kết nối sẽ khó thu hút doanh nghiệp. Hạ tầng tốt nhưng thiếu đất sạch, vốn hoặc nhân lực thì công suất kinh tế có thể không được khai thác. Có nhiều doanh nghiệp nhưng sức mua yếu và kết nối vùng kém thì khả năng mở rộng thị trường bị hạn chế.
Vì vậy, khi đánh giá điều kiện phát triển kinh tế đô thị, không nên chỉ hỏi “đô thị có gì”, mà cần hỏi thêm:
· Các nguồn lực có được chuyển thành năng lực sản xuất hay không
· Hạ tầng có giảm chi phí giao dịch và mở rộng thị trường hay không
· Quy hoạch có tạo không gian phù hợp cho ngành kinh tế chủ lực hay không
· Nguồn nhân lực có đáp ứng cơ cấu kinh tế hay không
· Thị trường có đủ sức hấp thụ sản phẩm và dịch vụ hay không
· Đô thị có đủ khả năng chống chịu để duy trì hoạt động kinh tế khi có cú sốc hay không
Đó mới là cách nhìn sát hơn với bản chất của phát triển kinh tế đô thị.
Điều kiện phát triển kinh tế đô thị có thể hiểu là hệ thống các điều kiện về hạ tầng, nguồn lực, thị trường, quy hoạch – thể chế và chất lượng không gian đô thị cho phép các hoạt động sản xuất, thương mại và dịch vụ hình thành, mở rộng và tạo giá trị. Theo khung tiêu chí đô thị hiện hành, phát triển kinh tế - xã hội, đô thị hóa, hạ tầng và tổ chức không gian đều được đánh giá bằng các tiêu chí, tiêu chuẩn cụ thể thay vì chỉ bằng mô tả định tính.
Vì thế, một đô thị muốn phát triển kinh tế mạnh cần đồng thời bảo đảm hạ tầng đủ năng lực, nguồn lực được huy động hiệu quả, thị trường có sức mua và khả năng kết nối, quy hoạch có tính thực thi và môi trường đô thị đủ chất lượng để duy trì tăng trưởng dài hạn.
