Nuôi tôm thẻ chân trắng trong ao lót bạt là mô hình thâm canh và bán thâm canh phổ biến hiện nay nhờ khả năng kiểm soát môi trường tốt, giảm rủi ro dịch bệnh và nâng cao năng suất. Quy trình nuôi được chia thành các giai đoạn rõ ràng, liên kết chặt chẽ với nhau từ chuẩn bị ao, thả giống, chăm sóc – quản lý đến thu hoạch.
Chu kỳ nuôi tôm thẻ chân trắng ao lót bạt thường gồm:
Mỗi giai đoạn đều có yêu cầu kỹ thuật riêng, nếu làm sai ở giai đoạn đầu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống và tốc độ tăng trưởng của tôm ở các giai đoạn sau.
Ao nuôi lót bạt phải đảm bảo:
Những điều kiện này giúp môi trường ao nuôi luôn trong trạng thái kiểm soát, phù hợp cho tôm thẻ phát triển nhanh và đồng đều.
Hiệu quả của quy trình nuôi tôm thẻ chân trắng ao lót bạt phụ thuộc vào:
Người nuôi cần theo dõi sát ao nuôi và điều chỉnh kịp thời theo diễn biến thực tế.

Chuẩn bị ao là bước nền tảng, quyết định trên 50% khả năng thành công của vụ nuôi. Ao chuẩn bị không đạt yêu cầu sẽ làm tôm dễ sốc, chậm lớn và tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh.
Sau mỗi vụ nuôi cần:
Việc làm sạch triệt để giúp loại bỏ mầm bệnh và khí độc tồn dư từ vụ trước.
Sau khi cấp nước vào ao:
Nước ao chỉ đạt yêu cầu khi các thông số nằm trong ngưỡng thích hợp cho tôm thẻ chân trắng, tránh tình trạng thả giống khi môi trường chưa ổn định.
Trước khi thả giống cần:
Hệ thống oxy hoạt động hiệu quả giúp hạn chế khí độc và tăng tỷ lệ sống của tôm ngay từ đầu vụ.
Giống là yếu tố đầu vào mang tính quyết định. Chọn giống không đạt chất lượng sẽ khiến mọi nỗ lực quản lý sau đó kém hiệu quả.
Tôm giống sử dụng trong ao lót bạt cần:
Giống khỏe giúp tôm thích nghi nhanh với môi trường ao nuôi.
Mật độ thả tùy theo mức đầu tư và hệ thống ao nuôi, nhưng cần đảm bảo phù hợp với khả năng cung cấp oxy và quản lý nước. Trước khi thả:
Thuần môi trường đúng cách giúp tôm giảm sốc và tăng tỷ lệ sống ban đầu.
Trong 7–10 ngày đầu sau thả cần:
Giai đoạn này là nền tảng để bước vào giai đoạn nuôi tăng trưởng ổn định.
Trong mô hình ao lót bạt, môi trường nước biến động nhanh do mật độ nuôi cao. Việc quản lý môi trường phải được thực hiện liên tục và điều chỉnh theo từng giai đoạn phát triển của tôm.
Các chỉ số môi trường cần theo dõi hằng ngày gồm:
Sự ổn định của các chỉ số này giúp tôm ăn mạnh, lớn nhanh và giảm stress.
Khi môi trường ao có dấu hiệu bất thường cần:
Xử lý sớm giúp tránh tích tụ khí độc và hạn chế nguy cơ bùng phát dịch bệnh.
Men vi sinh được sử dụng định kỳ nhằm:
Việc sử dụng đúng thời điểm và liều lượng giúp duy trì môi trường ao bền vững trong suốt vụ nuôi.
Thức ăn chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí nuôi tôm. Quản lý không hợp lý sẽ làm tăng hệ số chuyển đổi thức ăn và gây ô nhiễm môi trường ao.
Khẩu phần ăn cần được điều chỉnh theo:
Mục tiêu là đạt hệ số FCR thấp, tôm tăng trọng đều và hạn chế thức ăn dư thừa.
Người nuôi cần:
Kiểm soát tốt sức ăn giúp hạn chế ô nhiễm nước và giảm rủi ro bệnh đường ruột.
Một số sai lầm thường gặp gồm:
Những sai lầm này làm tôm kém phát triển và tăng chi phí xử lý môi trường.
Phòng bệnh luôn hiệu quả và ít tốn kém hơn so với xử lý khi dịch bệnh đã bùng phát.
Người nuôi cần quan sát:
Phát hiện sớm giúp có biện pháp can thiệp kịp thời.
Khi ao nuôi có dấu hiệu bệnh cần:
Xử lý đúng quy trình giúp hạn chế lây lan và giảm thiệt hại.
An toàn sinh học bao gồm:
Các biện pháp này giúp giảm nguy cơ xâm nhập mầm bệnh từ bên ngoài.
Thu hoạch đúng thời điểm giúp tối ưu năng suất và chất lượng tôm thương phẩm.
Tôm được thu hoạch khi:
Có thể thu tỉa hoặc thu toàn bộ tùy theo kế hoạch sản xuất.
Trong quá trình thu hoạch cần:
Điều này giúp tôm giữ được chất lượng và giá bán cao.
Sau khi thu hoạch:
Quy trình này giúp cắt mầm bệnh và chuẩn bị tốt cho chu kỳ nuôi tiếp theo.
Áp dụng đúng quy trình nuôi tôm thẻ chân trắng ao lót bạt theo từng giai đoạn giúp người nuôi chủ động kiểm soát môi trường, giảm thiểu dịch bệnh và nâng cao năng suất. Mỗi khâu trong quy trình đều có vai trò quan trọng và cần được thực hiện đồng bộ. Sự theo dõi sát sao và điều chỉnh kịp thời là yếu tố then chốt để vụ nuôi đạt hiệu quả bền vững.
Quy trình gồm chuẩn bị ao, chọn và thả giống, quản lý môi trường – thức ăn trong suốt vụ nuôi, phòng bệnh và thu hoạch kết hợp xử lý ao sau nuôi.
Ao cần được vệ sinh sạch, bạt không rách, hệ thống cấp thoát nước và quạt oxy hoạt động tốt, các chỉ số môi trường nước đạt ngưỡng phù hợp cho tôm thẻ.
Mật độ thả phụ thuộc vào mức đầu tư và hệ thống oxy, nhưng phải đảm bảo khả năng quản lý môi trường và cung cấp đủ oxy cho tôm.
Cần phòng bệnh chủ động bằng cách quản lý môi trường ổn định, sử dụng men vi sinh hợp lý, kiểm soát nguồn nước và thực hiện an toàn sinh học xuyên suốt vụ nuôi.
Thu hoạch khi tôm đạt kích cỡ thương phẩm mong muốn, sức khỏe tốt và tỷ lệ sống cao để đảm bảo chất lượng và giá bán.