Nguồn lực kinh tế đô thị gồm những nhóm nào?
- Lao động và vốn con người tạo ra năng lực sản xuất của đô thị
- Vốn tài chính và vốn vật chất cung cấp phương tiện để tổ chức hoạt động kinh tế
- Đất đai, không gian và hạ tầng quyết định nơi các hoạt động kinh tế có thể diễn ra
- Tri thức, công nghệ và đổi mới giúp nâng năng suất của các nguồn lực khác
- Thể chế, tổ chức và mạng lưới quyết định khả năng huy động các nguồn lực
- Giá trị kinh tế xuất hiện khi các nhóm nguồn lực được kết hợp
Không có một cách phân loại duy nhất áp dụng cho mọi đô thị. Tùy mục đích nghiên cứu, các nguồn lực có thể được chia nhỏ hoặc gộp lại khác nhau. Tuy nhiên, xét theo chức năng kinh tế, có thể nhận diện năm nhóm lớn: lao động và vốn con người; vốn tài chính và vốn vật chất; đất đai, không gian và hạ tầng; tri thức, công nghệ và đổi mới; thể chế, tổ chức và mạng lưới kinh tế - xã hội.
Điểm quan trọng là các nguồn lực này không hoạt động độc lập. Đất đai có vị trí tốt nhưng thiếu hạ tầng sẽ khó tạo giá trị cao; vốn đầu tư lớn nhưng thiếu lao động phù hợp có thể làm giảm hiệu quả dự án; lực lượng lao động đông nhưng thiếu tri thức, công nghệ và môi trường kinh doanh thuận lợi cũng khó chuyển thành năng suất cao. Giá trị kinh tế của đô thị vì thế phụ thuộc cả vào quy mô nguồn lực lẫn khả năng phối hợp chúng.
Lao động và vốn con người tạo ra năng lực sản xuất của đô thị
Lao động là nguồn lực trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất và cung ứng dịch vụ. Trong đô thị, lực lượng này bao gồm người lao động trong doanh nghiệp, khu vực công, hộ kinh doanh, hoạt động nghề nghiệp độc lập và nhiều hình thức việc làm chính thức hoặc phi chính thức khác.
Tuy nhiên, chỉ đếm số người trong độ tuổi lao động chưa phản ánh đầy đủ sức mạnh kinh tế của một thành phố. Khái niệm vốn con người nhấn mạnh thêm trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp, kinh nghiệm, năng lực quản lý, khả năng tiếp thu công nghệ và sức khỏe của người lao động. Hai đô thị có quy mô dân số tương đương vẫn có thể đạt năng suất rất khác nhau nếu chất lượng vốn con người khác nhau.
Cơ chế tác động khá trực tiếp. Doanh nghiệp cần lao động có kỹ năng phù hợp để vận hành công nghệ, tổ chức sản xuất và cung cấp dịch vụ. Khi thị trường lao động có nguồn nhân lực đa dạng, doanh nghiệp dễ tuyển đúng người hơn, còn người lao động có nhiều cơ hội tìm công việc tương ứng với chuyên môn. Sự phù hợp giữa người và việc giúp giảm chi phí tuyển dụng, đào tạo lại và các tổn thất do vị trí việc làm bị bỏ trống.
Vì vậy, khi đánh giá nguồn lực lao động của một đô thị, cần nhìn đồng thời vào quy mô, cơ cấu nghề nghiệp, trình độ kỹ năng và khả năng kết nối giữa cung với cầu lao động. Dân số đông tự nó chưa đồng nghĩa với nguồn nhân lực mạnh nếu phần lớn lao động không đáp ứng được yêu cầu của những ngành kinh tế đang phát triển.

Vốn tài chính và vốn vật chất cung cấp phương tiện để tổ chức hoạt động kinh tế
Vốn tài chính là các nguồn tiền có thể được huy động cho đầu tư và hoạt động kinh tế, chẳng hạn vốn của doanh nghiệp, tín dụng ngân hàng, vốn đầu tư công, vốn của hộ gia đình và các dòng vốn đầu tư từ bên ngoài. Vốn vật chất là những tài sản được hình thành từ quá trình đầu tư như nhà xưởng, máy móc, thiết bị, công trình thương mại và các tài sản phục vụ sản xuất.
Hai dạng vốn có quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Vốn tài chính tạo khả năng chi trả cho một dự án, còn vốn vật chất là một trong những kết quả hữu hình của việc sử dụng nguồn tiền đó. Chẳng hạn, một doanh nghiệp có thể sử dụng vốn vay để mua dây chuyền sản xuất, xây cơ sở kinh doanh hoặc đầu tư hệ thống số.
Quy mô vốn lớn chưa đủ bảo đảm hiệu quả kinh tế. Giá trị của vốn phụ thuộc vào nơi nó được phân bổ, chất lượng dự án, khả năng khai thác tài sản và sự kết hợp với những nguồn lực khác. Một nhà máy hiện đại vẫn có thể hoạt động dưới công suất nếu thiếu lao động chuyên môn, giao thông không thuận lợi hoặc thị trường tiêu thụ yếu.
Ở cấp đô thị, vấn đề vì thế không chỉ là “có bao nhiêu vốn” mà còn là khả năng huy động vốn, chuyển vốn thành tài sản sản xuất và phân bổ vốn vào những hoạt động có năng suất. Đây cũng là lý do hai thành phố có khả năng huy động nguồn tiền tương tự có thể tạo ra kết quả kinh tế rất khác nhau.
Đất đai, không gian và hạ tầng quyết định nơi các hoạt động kinh tế có thể diễn ra
Đất đai là một nguồn lực đặc biệt của kinh tế đô thị vì nguồn cung tại từng vị trí có giới hạn và không thể di chuyển. Giá trị kinh tế của đất không chỉ phụ thuộc vào diện tích mà còn gắn với vị trí, quyền sử dụng, khả năng tiếp cận giao thông, hạ tầng xung quanh và những hoạt động được phép bố trí trên khu đất đó.
Trong đô thị, khoảng cách có chi phí. Một vị trí giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng, người lao động, nhà cung cấp hoặc đầu mối giao thông thuận lợi thường có giá trị kinh tế cao hơn vị trí kém kết nối. Vì vậy, cùng một diện tích đất nhưng khả năng tạo giá trị có thể rất khác nhau.
Hạ tầng làm thay đổi mạnh giá trị sử dụng của không gian. Đường bộ, vận tải công cộng, điện, nước, viễn thông, logistics và hạ tầng số giúp con người, hàng hóa, thông tin và dịch vụ di chuyển với chi phí thấp hơn. Khi khả năng tiếp cận được cải thiện, một khu vực có thể thu hút thêm doanh nghiệp và lao động, qua đó làm thay đổi cách sử dụng đất và mức độ tập trung hoạt động kinh tế.
Cần phân biệt đất đai với bất động sản. Đất là nguồn lực không gian nền tảng, còn nhà ở, văn phòng, nhà xưởng hay trung tâm thương mại là tài sản được hình thành trên đất thông qua vốn, xây dựng và quản lý. Tương tự, diện tích đất lớn không đồng nghĩa với lợi thế kinh tế lớn nếu vị trí khó tiếp cận hoặc hạ tầng không đủ khả năng hỗ trợ hoạt động sản xuất và dịch vụ.
Tri thức, công nghệ và đổi mới giúp nâng năng suất của các nguồn lực khác
Tri thức bao gồm kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm, dữ liệu, năng lực nghiên cứu, kỹ năng quản lý và những hiểu biết có thể được sử dụng để giải quyết vấn đề kinh tế. Công nghệ là phương tiện biến một phần tri thức đó thành quy trình, thiết bị, phần mềm hoặc phương thức sản xuất cụ thể. Đổi mới xuất hiện khi tri thức và công nghệ được áp dụng theo cách tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình có giá trị mới.
Khác với đất đai, tri thức có thể được chia sẻ và tích lũy. Một ý tưởng, kỹ năng hay phương pháp được truyền từ doanh nghiệp, trường đại học hoặc người lao động này sang chủ thể khác có thể tiếp tục tạo giá trị mà không nhất thiết làm mất giá trị sử dụng của chủ thể ban đầu.
Đô thị thường tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình này nhờ mật độ cao và sự tập trung của doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu, chuyên gia, nhà đầu tư và khách hàng. Khoảng cách tương tác ngắn giúp thông tin lưu chuyển nhanh hơn, tạo thêm cơ hội hợp tác, học hỏi và hình thành các ý tưởng mới.
Tri thức vì vậy không nên được hiểu đơn giản là số trường đại học hoặc số doanh nghiệp công nghệ. Điều cần quan tâm là khả năng tạo ra, hấp thụ, trao đổi và ứng dụng tri thức vào hoạt động kinh tế. Một đô thị có nhiều tổ chức nghiên cứu nhưng liên kết yếu với doanh nghiệp vẫn có thể gặp khó khăn trong việc chuyển tri thức thành năng suất, sản phẩm và việc làm.
Thể chế, tổ chức và mạng lưới quyết định khả năng huy động các nguồn lực
Đất, vốn, lao động và tri thức chỉ tạo ra kết quả khi các chủ thể có thể phối hợp với nhau. Vì vậy, thể chế và năng lực tổ chức cũng là một nguồn lực kinh tế quan trọng của đô thị.
Thể chế bao gồm các quy tắc, quyền và cơ chế chi phối hoạt động kinh tế, chẳng hạn quyền sử dụng tài sản, quy hoạch, thủ tục đầu tư, môi trường kinh doanh và cơ chế cung cấp dịch vụ công. Khi quy tắc rõ ràng và việc thực thi có tính dự đoán, doanh nghiệp và hộ gia đình có cơ sở tốt hơn để đưa ra các quyết định đầu tư dài hạn.
Nguồn lực tổ chức thể hiện ở năng lực của chính quyền, doanh nghiệp, cơ sở giáo dục, hiệp hội nghề nghiệp và các tổ chức khác trong việc lập kế hoạch, quản lý và phối hợp hành động. Một dự án hạ tầng chẳng hạn không chỉ cần tiền và đất mà còn cần quy hoạch, thủ tục, đơn vị thực hiện, cơ chế vận hành và sự phối hợp giữa nhiều chủ thể.
Bên cạnh đó là các mạng lưới kinh tế - xã hội. Quan hệ giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp, khách hàng, trường đại học, tổ chức tài chính và cơ quan quản lý giúp thông tin, cơ hội kinh doanh và nguồn lực lưu chuyển. Những liên kết này có thể làm giảm chi phí tìm kiếm đối tác và hỗ trợ hình thành các cụm hoạt động kinh tế.
Do đó, một thành phố sở hữu nhiều nguồn lực hữu hình chưa chắc có sức cạnh tranh tương ứng. Nếu cơ chế phối hợp yếu hoặc chi phí giao dịch quá lớn, một phần lao động, vốn, đất và tri thức có thể không được sử dụng hiệu quả.
Giá trị kinh tế xuất hiện khi các nhóm nguồn lực được kết hợp
Năm nhóm nguồn lực có thể phân biệt về mặt phân tích, nhưng trong thực tế chúng luôn phụ thuộc lẫn nhau. Một dự án sản xuất cần đất hoặc mặt bằng, vốn đầu tư, lao động, công nghệ và một môi trường thể chế cho phép dự án hình thành và vận hành. Thiếu một mắt xích quan trọng có thể làm giảm hiệu suất của cả hệ thống.
Mối quan hệ này cũng giải thích vì sao gia tăng một nguồn lực riêng lẻ không nhất thiết tạo ra mức tăng kinh tế tương ứng. Thêm vốn đầu tư vào nơi thiếu hạ tầng có thể tạo ra tài sản khó khai thác. Mở rộng hạ tầng nhưng không có hoạt động kinh tế đủ mạnh có thể khiến công suất bị sử dụng thấp. Thu hút nhiều lao động nhưng thiếu nhà ở, giao thông và việc làm phù hợp lại làm tăng chi phí sinh hoạt và đi lại.
Mặt khác, sự kết hợp tốt có thể tạo ra lợi thế tập trung đô thị. Khi doanh nghiệp, lao động, khách hàng và các tổ chức tri thức ở gần nhau, quá trình kết nối người với việc, chia sẻ nhà cung cấp và lan truyền kiến thức có thể diễn ra thuận lợi hơn. Tuy nhiên, mật độ quá cao cũng có thể tạo chi phí như tắc nghẽn, giá đất tăng và áp lực lên hạ tầng. Vì thế, tập trung nguồn lực chỉ mang lại lợi ích khi lợi thế kết nối lớn hơn các chi phí phát sinh do quá tải.
Khi phân tích một đô thị, cách tiếp cận hữu ích không phải chỉ lập danh sách “thành phố đang có gì”, mà cần xem xét ba vấn đề cùng lúc: nguồn lực nào đang tồn tại, chất lượng và khả năng tiếp cận nguồn lực đó ra sao, và các nguồn lực có được kết hợp hiệu quả hay không. Chính mối quan hệ giữa các yếu tố này quyết định khả năng chuyển nguồn lực sẵn có thành năng suất, thu nhập và cơ hội kinh tế.
Nguồn lực kinh tế đô thị có thể được hiểu là toàn bộ những yếu tố mà thành phố có khả năng huy động và phối hợp để duy trì và phát triển hoạt động kinh tế. Theo cách phân loại dựa trên chức năng, chúng gồm năm nhóm chính: lao động và vốn con người; vốn tài chính và vốn vật chất; đất đai, không gian và hạ tầng; tri thức, công nghệ và đổi mới; thể chế, tổ chức và mạng lưới kinh tế - xã hội.
Điểm cốt lõi không nằm ở việc đô thị sở hữu thật nhiều từng loại nguồn lực riêng lẻ. Năng lực kinh tế được hình thành khi lao động có thể tiếp cận việc làm, vốn được chuyển thành đầu tư có năng suất, đất đai được kết nối bằng hạ tầng, tri thức được ứng dụng và các chủ thể có thể phối hợp trong một môi trường thể chế phù hợp. Vì vậy, chất lượng liên kết giữa các nguồn lực quan trọng không kém quy mô của chính các nguồn lực đó.
