Cá chình là loài cá di cư đặc biệt, có thể sống ở cả nước ngọt, nước lợ và nước mặn. Chúng sinh ra ở biển sâu, sau đó theo dòng hải lưu di chuyển vào vùng cửa sông, đầm phá và sông suối nước ngọt để sinh trưởng. Khi trưởng thành, cá chình quay trở lại biển khơi để sinh sản rồi chết sau đó – chu kỳ này được gọi là di cư vòng đời.
Cấu trúc sinh thái của cá chình thích hợp với nhiều loại môi trường:
Cá chình là loài có khả năng thích nghi sinh lý cao. Chúng điều chỉnh áp suất thẩm thấu trong cơ thể để sống trong cả nước ngọt và nước mặn.
Sự linh hoạt về môi trường này là yếu tố quan trọng giúp cá chình phân bố rộng từ vùng nhiệt đới đến ôn đới, từ ven biển đến sông hồ nội địa.
Cá chình ưa môi trường có dòng chảy nhẹ, đáy bùn hoặc cát pha bùn, nơi có nhiều hang hốc tự nhiên để trú ẩn.
Bảng so sánh điều kiện môi trường sống của cá chình theo từng khu vực:
|
Môi trường |
Đặc điểm chính |
Vai trò trong vòng đời |
|---|---|---|
|
Biển sâu |
Nhiệt độ thấp, độ mặn cao, áp suất lớn |
Nơi sinh sản |
|
Cửa sông |
Độ mặn trung bình, nhiều sinh vật nhỏ |
Giai đoạn chuyển tiếp |
|
Sông hồ |
Nước ngọt, nhiều nơi ẩn nấp |
Giai đoạn tăng trưởng |

Cá chình nở ra từ trứng ở biển sâu, giai đoạn đầu gọi là ấu trùng leptocephalus – thân trong suốt, dẹt, nhỏ như lá liễu. Dưới tác động của dòng hải lưu tự nhiên, ấu trùng trôi dạt hàng ngàn kilomet về phía bờ.
Sau khoảng 6–12 tháng, ấu trùng biến đổi thành cá chình thủy tinh (glass eel) – bắt đầu vào vùng cửa sông. Giai đoạn này cực kỳ nhạy cảm, quyết định tỷ lệ sống sót và nguồn cá chình tự nhiên.
Tại Việt Nam, cá chình thường xuất hiện nhiều ở miền Trung và miền Nam, đặc biệt ở các cửa sông như Thu Bồn, Trà Khúc, Cổ Chiên và Cái Lớn.
Khi đạt độ tuổi 8–12 năm, cá chình bắt đầu hành trình di cư ngược dòng ra biển sâu.
Sự kiện này khiến nhiều nhà khoa học xem cá chình là “loài cá di cư vĩ đại”, tương tự cá hồi nhưng theo chiều ngược lại (catadromous migration).
Cá chình được tìm thấy dọc theo các lưu vực sông ven biển miền Trung, Nam Bộ và một phần Bắc Bộ, nơi có hệ thống sông ngòi đổ ra biển. Đây là vùng có nhiệt độ nước ổn định 25–30°C, độ mặn thay đổi theo mùa và nguồn thức ăn phong phú – lý tưởng cho vòng đời cá chình.
Một số khu vực phân bố rõ rệt:
Tại Việt Nam, loài phổ biến nhất là cá chình hoa (Anguilla marmorata) và cá chình mun (Anguilla bicolor pacifica) – đều là loài di cư giữa biển và sông, thích hợp nuôi thương phẩm.
Cá chình phân bố rộng trên toàn cầu, mỗi vùng khí hậu có loài đặc trưng thích nghi riêng:
|
Khu vực |
Loài phổ biến |
Môi trường sống đặc trưng |
Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
|
Châu Á |
Anguilla japonica, A. marmorata, A. bicolor |
Sông, đầm phá, cửa sông nhiệt đới |
Di cư từ biển Tây Thái Bình Dương vào sông sinh trưởng |
|
Châu Âu |
Anguilla anguilla |
Sông Rhine, Loire, Thames, Địa Trung Hải |
Sinh sản tại biển Sargasso rồi quay lại châu Âu |
|
Châu Phi |
Anguilla mossambica |
Vùng sông nước ấm gần xích đạo |
Sống chủ yếu ở nước ngọt, ít di cư xa |
|
Châu Mỹ |
Anguilla rostrata |
Sông Mississippi, hồ Ontario |
Chu kỳ di cư ngược dòng tương tự châu Âu |
Điểm chung của các loài này là thích nghi mạnh mẽ với sự thay đổi độ mặn và có bản năng định hướng di cư chính xác qua nhiều ngàn kilomet.
Phạm vi sống của cá chình phụ thuộc trực tiếp vào yếu tố địa lý và sinh thái nước.
Các yếu tố chính gồm:
Cá chình có khả năng điều tiết thẩm thấu máu và dịch cơ thể, cho phép chúng sống linh hoạt trong nước ngọt, nước lợ và nước mặn.
Điều này cũng giải thích vì sao cá chình được xem là loài thủy sinh có sức chịu đựng tốt nhất với biến đổi môi trường – nền tảng quan trọng cho các mô hình nuôi thương phẩm hiện nay.
Trong môi trường tự nhiên, cá chình là loài ẩn dật, sống về đêm và ưa bóng tối. Ban ngày, chúng chui vào hang, khe đá hoặc lớp bùn để nghỉ ngơi, chỉ ra ngoài khi đêm xuống.
Trong các hệ thống nuôi nhân tạo, việc mô phỏng điều kiện này (ánh sáng yếu, đáy ao bùn mịn, nơi trú ẩn) giúp tăng tỷ lệ sống và tăng trưởng nhanh hơn 15–20%.
Hiểu rõ thời điểm hoạt động này giúp người nuôi và nhà nghiên cứu xác định thời gian cho ăn, kiểm tra sức khỏe và thu hoạch hiệu quả – đặc biệt trong mô hình nuôi kết hợp tuần hoàn nước.
Từ biển sâu đến sông ngòi nội địa, cá chình thể hiện khả năng thích nghi đáng kinh ngạc với mọi biến động của tự nhiên. Sự đa dạng về môi trường sống cùng tập tính sinh học đặc biệt giúp loài này duy trì ổn định quần thể trong hàng triệu năm tiến hóa. Hiểu rõ đặc điểm môi trường và hành vi sinh trưởng của cá chình chính là nền tảng để bảo tồn và khai thác bền vững nguồn lợi quý giá này.